Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
7,084
7,084
5,936
6,631
11,186
6,538
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
19%
19%
-10%
-41%
71%
59%
Chi phí doanh thu
4,360
4,360
3,880
4,086
5,325
4,151
Lợi nhuận gộp
2,724
2,724
2,056
2,545
5,861
2,387
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
364
364
320
289
290
223
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
349
391
345
293
290
203
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
19
19
14
10
-15
36
Lợi nhuận trước thuế
2,239
2,239
1,762
2,248
5,095
1,543
Chi phí thuế thu nhập
441
441
285
410
1,158
283
Lợi nhuận ròng
1,455
1,455
1,218
1,525
3,346
917
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
19%
19%
-20%
-54%
265%
189%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
155.9
162.2
180.7
193.8
204
216
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-10%
-10%
-7%
-5%
-6%
0%
EPS (Làm loãng)
9.33
8.97
6.74
7.86
16.39
4.24
Tăng trưởng EPS
33%
33%
-14%
-52%
287%
188%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,802
1,802
1,753
2,258
3,402
2,359
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
38.45%
38.45%
34.63%
38.38%
52.39%
36.5%
Lợi nhuận hoạt động
33.52%
32.93%
28.82%
33.96%
49.8%
33.4%
Lợi nhuận gộp
20.53%
20.53%
20.51%
22.99%
29.91%
14.02%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
25.43%
25.43%
29.53%
34.05%
30.41%
36.08%
EBITDA
3,273
3,231
2,636
3,121
6,421
3,072
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
46.2%
45.6%
44.4%
47.06%
57.4%
46.98%
D&A cho EBITDA
898
898
925
869
850
888
EBIT
2,375
2,333
1,711
2,252
5,571
2,184
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
33.52%
32.93%
28.82%
33.96%
49.8%
33.4%
Tỷ suất thuế hiệu quả
19.69%
19.69%
16.17%
18.23%
22.72%
18.34%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$179.85
Giá mở cửa
$181.76
Phạm vi ngày
$180.59 - $182.22
Phạm vi 52 tuần
$132.93 - $192.84
Khối lượng
357.0K
Khối lượng trung bình
462.4K
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
38.8M
URTH là gì?
URTH was created on 2012-01-10 by iShares. The fund's investment portfolio concentrates primarily on total market equity. The ETF currently has 6970.92m in AUM and 1308 holdings. URTH tracks a market-cap-weighted index of stocks that cover 85% of the developed world's market capitalization.