Tỷ lệ áp dụng AI trong số nhân viên văn phòng không phải quản lý đã tăng vọt 23 điểm phần trăm trong một năm, nhưng hầu hết các công ty vẫn chưa thiết kế lại quy trình làm việc để khai thác lợi ích về năng suất.
Ba trong số bốn nhân viên văn phòng không phải quản lý hiện sử dụng trí tuệ nhân tạo thường xuyên, nhưng hầu hết các tổ chức vẫn chưa tái cấu trúc quy trình làm việc xoay quanh công nghệ này, theo khảo sát AI tại Nơi làm việc thường niên lần thứ tư của Boston Consulting Group.
"Việc sử dụng cá nhân đơn thuần sẽ không mang lại sự chuyển đổi toàn diện ở cấp độ tổ chức như tiềm năng có thể đạt được," Melanie Silva, giám đốc điều hành của Google Australia và New Zealand, cho biết trong một báo cáo riêng về áp dụng AI.
Khảo sát của BCG cho thấy 74% nhân viên văn phòng phổ thông tự coi mình là người dùng AI thường xuyên, tăng từ 51% một năm trước đó. Gần một nửa số người được hỏi hiện dành nhiều thời gian để quản lý và chỉ đạo các công cụ AI hơn là thực hiện công việc. Tuy nhiên, sự cải thiện năng suất vẫn còn khó nắm bắt: hầu hết các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc chuyển đổi lợi ích hiệu quả thành giá trị đo lường được, BCG cho biết, bởi vì họ ghép AI vào các quy trình hiện có thay vì tái hình dung cách thức công việc được thực hiện.
Khoảng cách giữa áp dụng cá nhân và tái cấu trúc tổ chức kéo theo những hậu quả tài chính thực sự. Matt Comyn, CEO của Commonwealth Bank of Australia, cảnh báo rằng AI có thể tạo ra "một khối lượng khổng lồ các thông tin, nhiễu và lãng phí" nếu không có sự giám sát phù hợp, trong khi CEO của Coles là Leah Weckert gọi sự cân bằng chi phí-lợi ích là "một vấn đề mới nổi" khi AI ngày càng được tích hợp vào hoạt động. Peter Tonagh, chủ tịch điều hành của Quantium, cho biết các công ty đang triển khai các công cụ mà không thiết kế lại quy trình làm việc. "Hầu hết các tổ chức chưa tái hình dung lại cách thức công việc được thực hiện," Tonagh nói.
Khoảng cách áp dụng do nhân viên dẫn dắt
Hơn một nửa số người dùng AI đã áp dụng công nghệ này theo sáng kiến riêng, chỉ có 25% được khuyến khích bởi lãnh đạo, theo nghiên cứu được Australian Financial Review trích dẫn. Mô hình từ dưới lên này tạo ra những điểm mù về quản trị: nhân viên thường xuyên truy cập các công cụ AI thông qua tài khoản cá nhân mà người sử dụng lao động không thể giám sát, gây ra rủi ro về quyền riêng tư dữ liệu và tuân thủ mà các bộ phận nhân sự chỉ mới bắt đầu giải quyết.
Tình trạng thiếu hụt nhân tài càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Trên khắp khu vực châu Á - Thái Bình Dương, 74% tổ chức đã triển khai hoặc đang thử nghiệm các chương trình AI, nhưng chỉ 21% tin rằng họ có thể tuyển dụng và giữ chân hiệu quả đủ nhân tài AI — thấp hơn mức trung bình toàn cầu là 24%, theo một khảo sát riêng của Aon với hơn 2.300 nhà lãnh đạo doanh nghiệp. Mức độ trưởng thành về dữ liệu nhân sự của khu vực, ở mức 42% so với 38% toàn cầu, chưa chuyển hóa thành sự linh hoạt của lực lượng lao động.
Tác động tâm lý của việc áp dụng không đồng đều
Sự mất kết nối giữa áp dụng công cụ nhanh chóng và thay đổi tổ chức chậm chạp đang tạo ra căng thẳng mới tại nơi làm việc. Stephanie McNamara, tác giả của một khái niệm lâm sàng được đề xuất có tên là Rối loạn thay thế do AI (Artificial Intelligence Replacement Dysfunction - AIRD), mô tả đó là "sự đau khổ tâm lý và các tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần mà người lao động sẽ phải đối mặt khi đứng trước nguy cơ hoặc thực tế bị AI thay thế công việc." Bà cảnh báo rằng rủi ro xuất hiện "khi AI chuyển từ chỉ là một công cụ giúp người lao động làm việc thành một sự thay thế cho tư duy độc lập."
Bất chấp những lo ngại này, 63% người lao động bày tỏ quan tâm đến việc đào tạo AI, và 45% cho biết vai trò của họ sẽ có ý nghĩa hơn nếu các tác vụ thường nhật được tự động hóa. Nhu cầu thay đổi hiện hữu — nhưng các tổ chức chưa đáp ứng bằng các chương trình đào tạo lại kỹ năng có cấu trúc, khung quản trị hoặc thiết kế lại quy trình làm việc.
Đối với các nhà đầu tư, dữ liệu khảo sát chỉ ra một thị trường hai tốc độ. Các công ty tái cấu trúc thành công xoay quanh AI — thiết kế lại quy trình làm việc, đầu tư vào quản trị và đào tạo lại lực lượng lao động — sẽ đạt được lợi ích năng suất vượt trội. Các công ty chỉ đơn thuần xếp lớp AI lên các quy trình hiện có có nguy cơ gia tăng chi phí mà không có tăng trưởng doanh thu bù đắp. Sự phân hóa này có lợi cho các nhà cung cấp cơ sở hạ tầng AI như Nvidia Corp. và Microsoft Corp., những công ty có công cụ doanh nghiệp được hưởng lợi từ số lượng người dùng ngày càng mở rộng, trong khi các ngành thâm dụng lao động phải đối mặt với áp lực biên lợi nhuận gia tăng từ cả lạm phát tiền lương và chi phí triển khai AI thiếu phối hợp.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.