Tỷ lệ nợ xấu thẻ tín dụng tại Mỹ đã tăng lên mức chưa từng thấy kể từ năm 2008, nhưng mối đe dọa lớn hơn có thể là sự thiếu hụt các khoản tín dụng mới.
Tỷ lệ nợ xấu thẻ tín dụng tại Mỹ đã tăng lên mức chưa từng thấy kể từ năm 2008, nhưng mối đe dọa lớn hơn có thể là sự thiếu hụt các khoản tín dụng mới.

Tỷ lệ dư nợ thẻ tín dụng quá hạn từ 90 ngày trở lên đã chạm mức 13% trong quý đầu tiên, gần với đỉnh sau năm 2008, theo dữ liệu từ Fed New York. Tuy nhiên, hộ gia đình trung bình nắm giữ khoảng 11.500 USD nợ thẻ — thấp hơn gần 1.600 USD sau khi điều chỉnh lạm phát so với đỉnh điểm năm 2007, theo số liệu từ WalletHub.
"Con số nợ xấu cao phản ánh một nhóm các khoản vay thời đại dịch có chất lượng suy giảm theo thời gian, chứ không phải một cuộc khủng hoảng tiêu dùng trên diện rộng," ông Michael Taiano, nhà phân tích cấp cao tại Moody's Ratings, cho biết. "Việc làm vẫn ổn định, nhưng một khi bạn mất việc, có thể mất nhiều thời gian hơn để tìm được việc mới, do đó một số người tiêu dùng rơi vào nợ xấu không theo cách thông thường."
Thước đo của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) về tỷ lệ thanh toán nợ tiêu dùng so với thu nhập cá nhân khả dụng ở mức 5,4% trong quý IV, thấp hơn nhiều so với mức trên 7% của hai thập kỷ trước. Một thước đo riêng của Fed theo dõi các khoản vay thẻ tiêu dùng của ngân hàng cho thấy dưới 3% dư nợ quá hạn ít nhất 30 ngày, so với mức đỉnh trên 4% năm 2007 và gần 7% trong những năm tiếp theo. Sự khác biệt này bắt nguồn từ việc Fed New York đưa vào các khoản nợ đã được xóa sổ nhưng vẫn còn trên báo cáo tín dụng của người tiêu dùng, nghĩa là con số 13% ghi nhận nợ xấu tích lũy từ những năm trước đó cũng như áp lực hiện tại.
Hậu quả từ các khoản cho vay thời đại dịch hiện đang thắt chặt nguồn cung tín dụng mới. Các ngân hàng đã thắt chặt tiêu chuẩn cho vay, và tăng trưởng cho vay thẻ tín dụng đã tụt hậu so với tăng trưởng GDP danh nghĩa sau khi vượt xa mức này trong phần lớn giai đoạn hậu đại dịch, dữ liệu Fed cho thấy. Điều này tạo ra một tình thế tiến thoái lưỡng nan: quá ít tín dụng có thể kìm hãm chi tiêu tiêu dùng vào thời điểm giá cả tăng nhanh hơn tiền lương, đặc biệt đối với các hộ gia đình bình dân.
Nhóm Khoản Vay Thời Đại Dịch Không Thể Tất Toán
Chỉ số nợ quá hạn 90 ngày của Fed New York bao gồm các khoản dư nợ mà ngân hàng đã xóa sổ nhưng vẫn còn trên báo cáo tín dụng của người tiêu dùng. Nhiều khoản vay trong số đó được phát sinh trong thời kỳ đại dịch, khi các khoản kích thích tài khóa đẩy điểm tín dụng lên cao và tạo điều kiện cho làn sóng vay mới. Khi hỗ trợ của chính phủ giảm dần và lạm phát bào mòn sức mua, một nhóm người đi vay vốn đã ở mức cận biên ngay cả trước đại dịch bắt đầu vỡ nợ.
Kết quả là một khối nợ xấu đang thổi phồng tỷ lệ nợ xấu chung ngay cả khi đa số người đi vay vẫn trả nợ đúng hạn. Tỷ lệ xóa sổ nợ thẻ tín dụng của các ngân hàng ở mức khoảng 3,8% trong quý I, thấp hơn mức trung bình 4,3% kể từ năm 1985, theo dữ liệu Fed. Những khoản lỗ này cũng dễ quản lý hơn ở mức lãi suất cao hiện nay, vốn làm tăng lợi suất thẻ và giúp bù đắp các khoản vỡ nợ.
Tăng Trưởng Cho Vay Chậm Lại Tạo Ra Vấn Đề Về Tăng Trưởng
Mối quan tâm lớn hơn đối với các ngân hàng là sự thu hẹp của các khoản tín dụng mới. Sau khi tăng trưởng mạnh so với GDP trong giai đoạn hậu đại dịch, tăng trưởng cho vay thẻ tín dụng của ngân hàng gần đây đã tụt hậu so với mức mở rộng GDP danh nghĩa, số liệu Fed cho thấy. Điều này phản ánh các tiêu chuẩn cho vay thắt chặt hơn nhằm hạn chế đối tượng được cấp thẻ hoặc hạn mức tín dụng lớn hơn.
Đối với các tổ chức cho vay, điều này hạn chế sự mở rộng danh mục cho vay vào thời điểm biên lãi ròng chịu áp lực từ các đợt cắt giảm lãi suất tiềm năng của Fed. Mỗi lần giảm 25 điểm cơ bản lãi suất quỹ liên bang sẽ làm giảm lợi suất của các khoản vay thẻ với lãi suất thả nổi, thu hẹp chênh lệch mà ngân hàng kiếm được từ dư nợ quay vòng.
Đối với người tiêu dùng, sự thắt chặt diễn ra khi tỷ lệ thanh toán nợ, dù thấp về mặt lịch sử, đang tăng dần. Mức 5,4% trong quý IV đã tăng từ 5,2% một năm trước đó và 4,9% vào năm 2022, cho thấy chi phí mang nợ đang gia tăng ngay cả khi vẫn ở mức quản lý được đối với hầu hết các hộ gia đình.
Một số người đi vay cũng có thể chọn mang nợ thẻ thay vì khai thác vốn chủ sở hữu nhà, do chi phí tái cấp vốn cho khoản thế chấp thời đại dịch ở mức lãi suất trên 6% hiện nay. Một khoản tái cấp vốn rút tiền mặt từ khoản thế chấp 3% sẽ đắt đỏ hơn nhiều so với việc trả dần dư nợ thẻ, tạo ra động cơ để kéo dài nợ thẻ.
Kết quả là một nền kinh tế với hai nhóm người tiêu dùng: đa số có thể trả nợ một cách thoải mái và một thiểu số — tập trung ở những người vay thời đại dịch — đang gặp khó khăn. Rủi ro đối với các ngân hàng và nhà bán lẻ là kênh tín dụng thắt chặt khiến nhóm thứ hai có ít lựa chọn hơn để làm dịu chi tiêu, khuếch đại tác động tiêu cực lên tiêu dùng.
Bài viết này chỉ mang tính tham khảo và không cấu thành lời khuyên đầu tư.