Mối quan hệ giữa ngành công nghiệp Mỹ và quốc phòng đã có trước cả Hiến pháp, khi George Washington thành lập Xưởng vũ khí Springfield vào năm 1794, thiết lập mô hình sản xuất vũ khí do nhà nước hậu thuẫn mà sau này phát triển thành cơ sở công nghiệp quốc phòng lớn nhất thế giới.
"Mối quan hệ giữa ngành công nghiệp và quốc phòng đã có từ thời lập quốc," theo một phân tích lịch sử được đăng tải trên Wall Street Journal, truy nguyên dòng dõi từ xưởng vũ khí của Washington đến hệ thống mua sắm hiện đại của Lầu Năm Góc. Xưởng vũ khí Springfield, được thành lập theo lệnh của tổng thống, trở thành cơ sở sản xuất vũ khí đầu tiên do liên bang vận hành tại Hoa Kỳ, sản xuất súng hỏa mai cho quân đội của nền cộng hòa non trẻ.
Quyết định từ thời kỳ lập quốc đó đã tạo ra một tiền lệ định hình sức mạnh kinh tế và quân sự của Mỹ qua 13 cuộc chiến tranh và 230 năm. Hệ thống xưởng vũ khí mà Washington tạo ra cuối cùng đã mở rộng để bao gồm các nhà thầu tư nhân, thiết lập một mô hình sản xuất quốc phòng công-tư mà Mỹ hiện chi hơn 800 tỷ USD mỗi năm để duy trì, theo dữ liệu ngân sách của Lầu Năm Góc. Đến thời Nội chiến, riêng Xưởng vũ khí Springfield đã sản xuất hơn 1,5 triệu khẩu súng trường, trang bị cho lực lượng Liên bang và củng cố mối liên kết giữa mua sắm liên bang và năng lực công nghiệp.
Kế hoạch Lập quốc
Việc Washington chọn đặt xưởng vũ khí tại Springfield, Massachusetts, mang tính chiến lược — sông Connecticut cung cấp năng lượng nước cho máy móc xay xát, trong khi các lò rèn sắt sẵn có và thợ súng lành nghề trong khu vực mang lại nguồn lao động dồi dào. Logic địa lý này — đặt sản xuất quốc phòng gần nguyên liệu thô và lao động có tay nghề — vẫn còn hiện hữu cho đến ngày nay tại các cụm công nghiệp quốc phòng từ Huntsville, Alabama, đến San Diego, California.
Những cải tiến của xưởng vũ khí không chỉ dừng lại ở khối lượng sản xuất. Năm 1819, Xưởng vũ khí Springfield giới thiệu hệ thống sản xuất các bộ phận có thể hoán đổi cho nhau — một hệ thống cho phép sửa chữa súng hỏng bằng các linh kiện tiêu chuẩn hóa thay vì phải chế tạo thay thế riêng lẻ. Khái niệm này, sau này được gọi là "hệ thống sản xuất kiểu Mỹ," đã trở thành nền tảng của sản xuất hàng loạt được các ngành công nghiệp từ ô tô đến hàng không vũ trụ áp dụng.
Từ Súng hỏa mai đến Tên lửa
Khuôn mẫu mà Washington thiết lập — nhà nước đặt thông số kỹ thuật, tư nhân thực thi, và liên tục nâng cấp công nghệ — đã tồn tại qua mọi cuộc xung đột lớn. Trong Thế chiến II, ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ đã sản xuất 300.000 máy bay, 100.000 xe tăng và 2,5 triệu xe tải, một cuộc huy động đã biến đổi ngành sản xuất chế tạo của Mỹ và để lại một cơ sở hạ tầng công nghiệp vĩnh viễn.
Di sản đó vẫn tiếp tục cho đến ngày nay. Trong một tình huống tương tự hiện đại, Tập đoàn Invariant gần đây đã thắng thầu hợp đồng 200 triệu USD của Thủy quân lục chiến cho các hệ thống chống máy bay không người lái, minh họa cách mối quan hệ chính phủ-nhà thầu mà Washington tiên phong vẫn là mô hình chủ đạo để trang bị cho quân đội Mỹ. Ngân sách quốc phòng cho năm tài chính 2026, được đề xuất ở mức 895 tỷ USD, bao gồm hơn 300 tỷ USD được phân bổ cho các hợp đồng mua sắm và nghiên cứu với khu vực tư nhân.
Vòng cung lịch sử từ xưởng vũ khí của Washington đến các nhà thầu quốc phòng lớn ngày nay — Lockheed Martin, RTX, Northrop Grumman, General Dynamics — cho thấy một khuôn mẫu nhất quán: mỗi cuộc xung đột lớn đều thúc đẩy sự tích hợp giữa năng lực công nghiệp với yêu cầu quân sự, để lại một lĩnh vực quốc phòng được mở rộng vĩnh viễn. Lần cuối cùng Mỹ cắt giảm đáng kể năng lực công nghiệp quốc phòng là sau Chiến tranh Lạnh, khi "cổ tức hòa bình" đã cắt giảm mua sắm khoảng 30% từ năm 1990 đến 1998, theo dữ liệu từ Văn phòng Ngân sách Quốc hội.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.