| Doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | -- | -- | -- | -- | -100% |
| Chi phí doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 18 | 7 | 10 | 3 | 4 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 18 | 7 | 11 | 3 | 5 | 6 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 18 | 7 | 11 | 3 | 5 | 6 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 125% | 133% | 120% | -50% | 25% | 500% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 6.61 | 6.61 | 6.52 | 6.68 | 6.36 | 6.41 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -1% | -1% | 3% | 4% | 1% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | 2.88 | 1.2 | 1.68 | 0.49 | 0.82 | 0.95 |
| Tăng trưởng EPS | 127% | 145% | 105% | -48% | 21% | 296% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 | -- |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 1,800% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 200% | 0% | 0% | 0% | 0% | -- |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |