| Doanh thu | 37 | 12 | 15 | 4 | 3 | 5 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 48% | 140% | 113.99% | -43% | -40% | -- |
| Chi phí doanh thu | 34 | 11 | 15 | 4 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 11 | 4 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 12 | 4 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -8 | -3 | -1 | -1 | -2 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -8 | -3 | -1 | -1 | -2 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 13.25 | 13.25 | 36.43 | 19.61 | 18.99 | 18.5 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -28% | -28% | 97% | 6% | 3% | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.64 | -0.24 | -0.05 | -0.05 | -0.12 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | 63,900% | -15,463% | -236% | 171% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -10 | 1 | -9 | 0 | -2 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 5.4% | 8.33% | 0% | 0% | 0% | 20% |
| Lợi nhuận hoạt động | -24.32% | -25% | -13.33% | -25% | -66.66% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -21.62% | -25% | -6.66% | -25% | -66.66% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -27.02% | 8.33% | -60% | 0% | -66.66% | 0% |
| EBITDA | -9 | -3 | -2 | -1 | -2 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -24.32% | -25% | -13.33% | -25% | -66.66% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -9 | -3 | -2 | -1 | -2 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -24.32% | -25% | -13.33% | -25% | -66.66% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |