Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
11,661
11,661
11,418
14,662
16,917
19,657
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
2%
-22%
-13%
-14%
69%
Chi phí doanh thu
11,851
11,851
10,541
8,836
7,660
7,900
Lợi nhuận gộp
-190
-190
877
5,826
9,257
11,757
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
641
618
1,093
1,511
1,752
Nghiên cứu và Phát triển
--
67
232
212
166
105
Chi phí hoạt động
378
378
802
909
1,088
521
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-59
-59
-173
-226
-161
-150
Lợi nhuận trước thuế
1,070
1,070
2,200
11,155
17,100
18,805
Chi phí thuế thu nhập
561
561
-96
1,833
2,736
3,333
Lợi nhuận ròng
330
330
3,146
8,080
12,426
12,626
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-90%
-90%
-61%
-35%
-2%
218%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
194.9
196.17
196.19
196.48
196.03
197.31
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
0%
0%
0%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
1.69
1.68
16.03
41.12
63.38
63.98
Tăng trưởng EPS
-89%
-90%
-61%
-35%
-1%
218%
Lưu thông tiền mặt tự do
-210
-210
-2,224
1,787
2,591
3,708
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-1.62%
-1.62%
7.68%
39.73%
54.72%
59.81%
Lợi nhuận hoạt động
-4.87%
-4.87%
0.65%
33.53%
48.28%
57.16%
Lợi nhuận gộp
2.82%
2.82%
27.55%
55.1%
73.45%
64.23%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.8%
-1.8%
-19.47%
12.18%
15.31%
18.86%
EBITDA
--
--
83
4,938
8,178
11,242
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
0.72%
33.67%
48.34%
57.19%
D&A cho EBITDA
--
--
8
21
9
6
EBIT
-568
-568
75
4,917
8,169
11,236
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-4.87%
-4.87%
0.65%
33.53%
48.28%
57.16%
Tỷ suất thuế hiệu quả
52.42%
52.42%
-4.36%
16.43%
16%
17.72%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của African Rainbow Minerals Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của AFBOF là gì?
Doanh thu của African Rainbow Minerals Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
African Rainbow Minerals Ltd có lợi nhuận không?
African Rainbow Minerals Ltd có nợ không?
African Rainbow Minerals Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$12.35
Giá mở cửa
$12.35
Phạm vi ngày
$12.35 - $12.35
Phạm vi 52 tuần
$7.96 - $12.5
Khối lượng
200
Khối lượng trung bình
79
EPS (TTM)
0.10
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$2.3B
AFBOF là gì?
African Rainbow Minerals Ltd. is a mining and minerals company, which engages in mining and beneficiation of mineral ores; and production of manganese alloys. The company is headquartered in Sandton, Gauteng. The company mines and beneficiates iron ore, manganese ore, chrome ore, platinum group metals (PGMs), nickel and coal and also has a strategic investment in gold through Harmony Gold Mining Company. The firm's segments include ARM Ferrous, ARM Coal and ARM Corporate. The ARM Platinum operating mines include Modikwa, Two Rivers, Nkomati, and Bokoni. The ARM Ferrous segment includes the Iron Ore Division and Manganese Division. The Iron Ore Division is made up of the Beeshoek and Khumani mines, both located in the Northern Cape. The Manganese Division is situated in the Northern Cape province of South Africa, approximately 80 kilometer (km) northwest of the town of Kuruman. The ARM Coal segment holds access to Glencore Operations South Africa's interest and entitlement in the Richards Bay Coal Terminal (RBCT).