ARE Holdings, Inc. engages in the manufacture, recycling, and sale of precious and rare metals. The company is headquartered in Kobe, Hyogo-Ken and currently employs 979 full-time employees. The company went IPO on 2009-04-01. The firm operates two businesses. The Precious Metals segment is engaged in the recycling and sale of precious and rare metals such as gold, silver, palladium, and platinum from scrap metal containing precious metals, and refining and processing of precious metals, mainly gold and silver. The Environmental Conservation segment is mainly engaged in the collection, transportation, and intermediate treatment of industrial waste.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
517,897
506,211
322,253
274,209
192,442
164,776
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
13%
56.99%
18%
42%
17%
22%
Chi phí doanh thu
475,065
477,267
300,895
249,887
157,783
131,962
Lợi nhuận gộp
42,832
28,944
21,358
24,322
34,659
32,814
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8,857
7,506
7,174
5,336
6,984
6,565
Nghiên cứu và Phát triển
--
503
428
407
358
320
Chi phí hoạt động
10,673
9,051
8,263
6,628
7,824
7,291
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
1
--
-1,525
1
-1
Lợi nhuận trước thuế
31,719
20,483
12,426
12,649
26,372
26,136
Chi phí thuế thu nhập
9,253
6,172
3,914
4,111
7,636
411
Lợi nhuận ròng
22,503
14,319
24,490
10,929
18,735
25,725
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-22%
-42%
124%
-42%
-27%
161%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
76.62
84.24
86.33
86.97
88.51
79.66
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-24%
-2%
-1%
-2%
11%
1%
EPS (Làm loãng)
293.66
169.96
283.66
125.65
211.65
322.91
Tăng trưởng EPS
2%
-40%
126%
-41%
-34%
160%
Lưu thông tiền mặt tự do
-122,003
6,964
4,204
31,623
2,346
-38,773
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
8.27%
5.71%
6.62%
8.86%
18.01%
19.91%
Lợi nhuận hoạt động
6.2%
3.92%
4.06%
6.45%
13.94%
15.48%
Lợi nhuận gộp
4.34%
2.82%
7.59%
3.98%
9.73%
15.61%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-23.55%
1.37%
1.3%
11.53%
1.21%
-23.53%
EBITDA
34,988
22,657
16,727
21,007
29,524
28,061
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.75%
4.47%
5.19%
7.66%
15.34%
17.02%
D&A cho EBITDA
2,829
2,764
3,632
3,313
2,689
2,538
EBIT
32,159
19,893
13,095
17,694
26,835
25,523
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.2%
3.92%
4.06%
6.45%
13.94%
15.48%
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.17%
30.13%
31.49%
32.5%
28.95%
1.57%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của ARE Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), ARE Holdings Inc có tổng tài sản là $490,037, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $14,319
Tỷ lệ tài chính chính của AHHLF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của ARE Holdings Inc là 1.34, tỷ suất lợi nhuận ròng là 2.82, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $6,008.49.
Doanh thu của ARE Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ARE Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Precious Metals, với doanh thu 506,130,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Kingdom là thị trường chính cho ARE Holdings Inc, với doanh thu 176,948,000,000.
ARE Holdings Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, ARE Holdings Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $14,319
ARE Holdings Inc có nợ không?
có, ARE Holdings Inc có nợ là 363,735
ARE Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
ARE Holdings Inc có tổng cộng 76.61 cổ phiếu đang lưu hành