| Doanh thu | 4,837 | 3,288 | 523 | 539 | 487 | 483 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 143% | 581% | 7% | 10% | -7% | -11% |
| Chi phí doanh thu | 636 | 434 | 60 | 69 | 72 | 82 |
| Lợi nhuận gộp | 4,200 | 2,853 | 462 | 469 | 415 | 401 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | -- | -- | 315 | 335 | 334 | 347 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | 8 | 6 | 6 | -- |
| Chi phí hoạt động | 1,008 | 0 | 324 | 342 | 341 | 351 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 77 | 55 | 8 | 7 | 6 | 18 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,848 | 2,469 | 153 | 140 | 85 | 68 |
| Chi phí thuế thu nhập | 130 | 82 | 24 | 13 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận ròng | 2,712 | 2,385 | 125 | 126 | 75 | 58 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 693% | 4,011.99% | 40% | 54% | -34% | -63% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 6.7 | 6.7 | 6.72 | 6.75 | 6.75 | 6.76 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -1% | -1% | -1% | -1% | -1% | -2% |
| EPS (Làm loãng) | 404.61 | 355.8 | 18.64 | 18.75 | 11.12 | 8.57 |
| Tăng trưởng EPS | 700% | 4,052% | 43% | 56.99% | -32% | -62% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 86.83% | 86.77% | 88.33% | 87.01% | 85.21% | 83.02% |
| Lợi nhuận hoạt động | 65.99% | 86.77% | 26.38% | 23.37% | 15.19% | 10.35% |
| Lợi nhuận gộp | 56.06% | 72.53% | 23.9% | 23.37% | 15.4% | 12% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 3,192 | 2,853 | 138 | 126 | 74 | 50 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 65.99% | 86.77% | 26.38% | 23.37% | 15.19% | 10.35% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 4.56% | 3.32% | 15.68% | 9.28% | 10.58% | 11.76% |