Admiral Group Plc is a holding company, which engages in the business of sale and underwriting of private car insurance. The firm is engaged in offering motor, household, travel and pet insurance, as well as personal lending products. The company operates in four segments: UK Insurance, International Insurance, Admiral Money, and Other. The UK Insurance segment consists of the underwriting of motor, household, pet and travel insurance and other products that supplement these insurance policies within the United Kingdom. The International Insurance segment consists of the underwriting of car and home insurance and the generation of revenue from additional products and fees from underwriting car insurance outside the United Kingdom. The Admiral Money segment distributes and underwrites unsecured personal loans and car finance products in the United Kingdom, primarily through the comparison channel, credit scoring applications and direct channels. The Other segment includes Admiral Pioneer.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
5,156
5,156
4,401
3,730
3,247
1,550
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
17%
17%
18%
15%
109%
19%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
156
129
126
412
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
4,191
4,191
3,548
3,267
2,874
824
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
957
957
826
442
361
713
Chi phí thuế thu nhập
212
212
175
105
75
130
Lợi nhuận ròng
742
742
663
338
286
997
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
12%
12%
96%
18%
-71%
89%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
308.17
307.24
306.23
305.05
301.54
298.35
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
0%
0%
1%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
2.42
2.42
2.16
1.1
0.95
3.34
Tăng trưởng EPS
12%
12%
95%
17%
-72%
87%
Lưu thông tiền mặt tự do
362
362
307
203
378
134
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
18.69%
18.69%
19.35%
12.38%
11.48%
46.77%
Lợi nhuận gộp
14.39%
14.39%
15.06%
9.06%
8.8%
64.32%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.02%
7.02%
6.97%
5.44%
11.64%
8.64%
EBITDA
1,043
1,043
937
520
414
793
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
20.22%
20.22%
21.29%
13.94%
12.75%
51.16%
D&A cho EBITDA
79
79
85
58
41
68
EBIT
964
964
852
462
373
725
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
18.69%
18.69%
19.35%
12.38%
11.48%
46.77%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.15%
22.15%
21.18%
23.75%
20.77%
18.23%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Admiral Group PLC là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Admiral Group PLC có tổng tài sản là $9,022, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $742
Tỷ lệ tài chính chính của AMIGF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Admiral Group PLC là 1.19, tỷ suất lợi nhuận ròng là 14.39, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $16.78.
Doanh thu của Admiral Group PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Admiral Group PLC lĩnh vực doanh thu lớn nhất là UK Insurance, với doanh thu 3,943,900,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Kingdom là thị trường chính cho Admiral Group PLC, với doanh thu 4,013,500,000.
Admiral Group PLC có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Admiral Group PLC có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $742
Admiral Group PLC có nợ không?
có, Admiral Group PLC có nợ là 7,579
Admiral Group PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Admiral Group PLC có tổng cộng 306.3 cổ phiếu đang lưu hành