Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
7
7
8
6
2
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
1
Chi phí hoạt động
8
8
9
8
2
3
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
0
0
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-8
-8
-9
-12
-3
-4
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-8
-8
-9
-12
-3
-4
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-11%
-11%
-25%
300%
-25%
33%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,375.34
1,360.99
1,282.85
1,138.54
991.26
835.22
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
6%
6%
13%
15%
19%
40%
EPS (Làm loãng)
0
0
0
-0.01
0
0
Tăng trưởng EPS
-18%
-19%
-28.99%
202.99%
-33%
-10%
Lưu thông tiền mặt tự do
-12
-12
-30
-16
-7
-4
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-8
-8
-9
-8
-2
-3
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-8
-8
-9
-8
-2
-3
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Anson Resources Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của ANSNF là gì?
Doanh thu của Anson Resources Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Anson Resources Ltd có lợi nhuận không?
Anson Resources Ltd có nợ không?
Anson Resources Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.058
Giá mở cửa
$0.0582
Phạm vi ngày
$0.0556 - $0.0582
Phạm vi 52 tuần
$0.0159 - $0.109
Khối lượng
17.9K
Khối lượng trung bình
45.1K
EPS (TTM)
0.00
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$94.2M
ANSNF là gì?
Anson Resources Ltd. is an exploration company, which engages in iron sand mining activities. The company is headquartered in Brisbane, Queensland. The company went IPO on 2010-07-08. Its core asset is the Green River and Paradox Lithium Project in Utah, in the United States of America. The Green River Lithium Project is located 50 kilometers (km) northwest of its Paradox Lithium Project. The Paradox Lithium Project is an advanced development project, covering an area of 167 square kilometers (km2) in the Paradox Basin in southern Utah, in the United States. The company is focused on developing the Paradox Project into a significant lithium producing operation. Its other projects include the Yellow Cat Uranium-Vanadium Project, and Western Australian Exploration Projects. The Western Australian Exploration Projects include Bull Nickel-Copper-PGE Project, Ajana Project, and Hooley Well Cobalt-Nickel Laterite Project. Yellow Cat Project is located 30 km north of the city of Moab, in the Thompson District of Utah, United States.