Aperam SA engages in the production of steel and value added products. The firm is focused on producing of stainless and specialty steels, specialty products, including grain oriented (GO) and non-grain oriented (NGO) electrical steels and specialty alloys. Its three operating segments include: Stainless & Electrical Steel, Services & Solutions, and Alloys & Specialties. The Company, via subsidiaries, operates through service centres and distribution networks with customer-tailored products. Its production facilities are in Brazil, Belgium and France. The firm sells its products in over 40 countries, and to customers operating in a range of industries, including aerospace, automotive, catering, construction, household appliances, electrical engineering, industrial processes, medical, and oil & gas.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
9,344
6,080
6,255
6,592
8,156
5,102
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
20%
-3%
-5%
-19%
60%
41%
Chi phí doanh thu
--
--
5,806
6,213
6,979
3,752
Lợi nhuận gộp
--
--
449
379
1,177
1,350
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
296
266
269
166
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
24
24
21
18
Chi phí hoạt động
--
6,064
320
290
290
184
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
-14
-28
-15
4
Lợi nhuận trước thuế
40
-75
78
117
752
1,043
Chi phí thuế thu nhập
-127
-85
-154
-87
126
74
Lợi nhuận ròng
153
9
231
203
625
968
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-38%
-96%
14%
-68%
-35%
453%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
73
73.06
72.8
72.77
75.4
79.55
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
-3%
-5%
-1%
EPS (Làm loãng)
2.09
0.13
3.17
2.78
8.29
12.17
Tăng trưởng EPS
-38%
-96%
14%
-66%
-32%
458%
Lưu thông tiền mặt tự do
271
248
114
168
346
398
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
7.17%
5.74%
14.43%
26.46%
Lợi nhuận hoạt động
--
0.26%
2.06%
1.35%
10.87%
22.85%
Lợi nhuận gộp
1.63%
0.14%
3.69%
3.07%
7.66%
18.97%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.9%
4.07%
1.82%
2.54%
4.24%
7.8%
EBITDA
--
275
358
293
1,073
1,310
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
4.52%
5.72%
4.44%
13.15%
25.67%
D&A cho EBITDA
245
259
229
204
186
144
EBIT
--
16
129
89
887
1,166
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
0.26%
2.06%
1.35%
10.87%
22.85%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-317.5%
113.33%
-197.43%
-74.35%
16.75%
7.09%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Aperam SA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Aperam SA có tổng tài sản là $5,175, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $9
Tỷ lệ tài chính chính của APMSF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Aperam SA là 2.61, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0.14, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $83.2.
Doanh thu của Aperam SA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Aperam SA lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Services & Solutions, với doanh thu 2,292,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Germany là thị trường chính cho Aperam SA, với doanh thu 1,231,000,000.
Aperam SA có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Aperam SA có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $9
Aperam SA có nợ không?
có, Aperam SA có nợ là 1,980
Aperam SA có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Aperam SA có tổng cộng 72.33 cổ phiếu đang lưu hành