Aéroports de Paris engages in the design, build, and management of commercial airports. Through its subsidiaries, it operates five segments: Aviation, Retail and Services, Real Estate, International and Airport Developments and Other Activities. The Aviation segment provides airport operations-related goods and services, such as security checkpoints, screening systems, aircraft rescue and firefighting services, among others. The Retail and Services segment covers the retail activities provided to the general public, including rental of retails shops, bars and restaurants, banks and car rentals, among others. The Real Estate segment includes all the Company’s property leasing services except for operating leases within airport terminals. The International and Airport Developments segment designs and operates airport activities. The Other Activities segment comprises telecoms and security services, among others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
11,604
3,089
2,965
2,820
2,730
2,585
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
13%
20%
15%
9%
6%
1%
Chi phí doanh thu
3,248
802
849
821
776
723
Lợi nhuận gộp
8,356
2,287
2,116
1,999
1,954
1,862
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3,726
1,083
798
888
957
797
Nghiên cứu và Phát triển
1,730
450
436
423
421
362
Chi phí hoạt động
5,479
1,538
1,240
1,317
1,384
1,165
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
2,291
618
623
573
477
634
Chi phí thuế thu nhập
288
106
98
-24
108
129
Lợi nhuận ròng
2,040
512
528
632
368
503
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
2%
-22%
0%
64%
15%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
457
457
459
467
470
475
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-4%
-4%
-5%
-5%
-7%
-8%
EPS (Làm loãng)
4.46
1.12
1.14
1.35
0.79
1.06
Tăng trưởng EPS
4%
6%
-19%
5%
76%
25%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,687
897
466
765
-441
644
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
72%
74.03%
71.36%
70.88%
71.57%
72.03%
Lợi nhuận hoạt động
24.79%
24.24%
29.54%
24.18%
20.87%
26.96%
Lợi nhuận gộp
17.58%
16.57%
17.8%
22.41%
13.47%
19.45%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
14.53%
29.03%
15.71%
27.12%
-16.15%
24.91%
EBITDA
2,900
754
882
688
576
703
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
24.99%
24.4%
29.74%
24.39%
21.09%
27.19%
D&A cho EBITDA
23
5
6
6
6
6
EBIT
2,877
749
876
682
570
697
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
24.79%
24.24%
29.54%
24.18%
20.87%
26.96%
Tỷ suất thuế hiệu quả
12.57%
17.15%
15.73%
-4.18%
22.64%
20.34%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Aeroports de Paris SA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), eBay Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của ARRPY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của eBay Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Aeroports de Paris SA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
eBay Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Other, với doanh thu 5,975,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, US Revenue là thị trường chính cho eBay Inc, với doanh thu 5,789,000,000.
Aeroports de Paris SA có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, eBay Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Aeroports de Paris SA có nợ không?
không có, eBay Inc có nợ là 0
Aeroports de Paris SA có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?