Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
152,408
152,409
150,162
140,716
120,793
95,007
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
2%
7%
16%
27%
8%
Chi phí doanh thu
87,440
87,440
87,434
84,212
72,862
57,231
Lợi nhuận gộp
64,968
64,969
62,728
56,504
47,931
37,776
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
41,617
41,617
32,439
28,948
23,878
19,302
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
6,101
5,712
4,834
3,936
Chi phí hoạt động
41,615
41,618
38,261
35,065
28,933
23,317
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-2
1
-120
-230
-307
-115
Lợi nhuận trước thuế
19,822
19,823
20,893
19,254
17,521
13,538
Chi phí thuế thu nhập
5,114
5,115
5,272
5,615
4,225
2,638
Lợi nhuận ròng
14,700
14,701
15,639
13,633
13,291
10,900
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-6%
-6%
15%
3%
22%
19%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,110.77
1,110.77
1,110.77
1,110.77
1,110.77
1,110.77
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
13.23
13.23
14.07
12.27
11.96
9.81
Tăng trưởng EPS
-6%
-6%
15%
3%
22%
19%
Lưu thông tiền mặt tự do
18,814
18,814
18,829
18,655
12,361
10,743
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
42.62%
42.62%
41.77%
40.15%
39.68%
39.76%
Lợi nhuận hoạt động
15.32%
15.32%
16.29%
15.23%
15.72%
15.21%
Lợi nhuận gộp
9.64%
9.64%
10.41%
9.68%
11%
11.47%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
12.34%
12.34%
12.53%
13.25%
10.23%
11.3%
EBITDA
29,434
29,432
30,112
26,613
23,086
18,300
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
19.31%
19.31%
20.05%
18.91%
19.11%
19.26%
D&A cho EBITDA
6,081
6,081
5,645
5,174
4,088
3,841
EBIT
23,353
23,351
24,467
21,439
18,998
14,459
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
15.32%
15.32%
16.29%
15.23%
15.72%
15.21%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.79%
25.8%
25.23%
29.16%
24.11%
19.48%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$21.41
Giá mở cửa
$21.25
Phạm vi ngày
$21.15 - $21.37
Phạm vi 52 tuần
$12.76 - $21.94
Khối lượng
11.4K
Khối lượng trung bình
179.2K
EPS (TTM)
0.72
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$44.9B
Assa Abloy AB là gì?
Assa Abloy AB engages in the provision of intelligent lock and security solutions. The company is headquartered in Stockholm, Stockholm and currently employs 63,723 full-time employees. The company is organized into five segments: Europe, Middle East and Africa (EMEA), North and South America (Americas), Asia, Australia and New Zealand (Asia Pacific), Global Technologies and Entrance Systems. The EMEA, Americas and Asia Pacific segments manufacture mechanical and electromechanical locks, digital door locks, security doors and hardware in their respective geographical markets. The Global Technologies segment operates in the product areas of access control systems, secure card issuance, identification technology and hotel locks. The Entrance Systems segment supplies entrance automation products and services.