Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
12/31/2019
Doanh thu
--
--
0
33
25
38
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
-100%
32%
-34%
-32%
Chi phí doanh thu
--
--
5
33
33
36
Lợi nhuận gộp
--
--
-5
0
-7
1
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
20
12
14
9
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
20
12
14
9
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
--
--
-145
-62
-167
-30
Chi phí thuế thu nhập
--
--
0
9
0
0
Lợi nhuận ròng
--
--
-145
-72
-167
-30
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
101%
-56.99%
457%
36%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
--
--
0.74
1.36
1.36
1.14
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
--
-46%
0%
19%
21%
EPS (Làm loãng)
--
--
-196.26
-53.08
-123.37
-26.67
Tăng trưởng EPS
--
--
270%
-56.99%
362%
11%
Lưu thông tiền mặt tự do
50
-13
-27
-4
-26
-42
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
0%
0%
-28%
2.63%
Lợi nhuận hoạt động
--
--
0%
-39.39%
-88%
-18.42%
Lợi nhuận gộp
--
--
0%
-218.18%
-668%
-78.94%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
0%
-12.12%
-104%
-110.52%
EBITDA
--
--
-25
-7
-12
4
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
0%
-21.21%
-48%
10.52%
D&A cho EBITDA
0
0
0
6
10
11
EBIT
--
--
-25
-13
-22
-7
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
0%
-39.39%
-88%
-18.42%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
0%
-14.51%
0%
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$1.81
Giá mở cửa
$1.81
Phạm vi ngày
$1.81 - $1.81
Phạm vi 52 tuần
$1.46 - $1.81
Khối lượng
10
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
19.00
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$44.7M
AWLCF là gì?
Awilco Drilling Plc provides drilling services. The firm provides offshore drilling services. The company owns and operates semi-submersible drilling rigs for offshore drilling operations. The company offers petroleum and natural gas extraction services. The company serves its customers in United Kingdom.