| Doanh thu | 16 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 45% | 250% | 50% | 0% | 0% | 0% |
| Chi phí doanh thu | 6 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 7 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 6 | 6 | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 7 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -600% | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 76.14 | 76.14 | 51.96 | 50.75 | 50.72 | 50.61 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 50% | 50% | 4% | 2% | 1% | 3% |
| EPS (Làm loãng) | 0.07 | 0.08 | 0 | 0 | 0 | -0.01 |
| Tăng trưởng EPS | -352% | -545% | -- | -24% | -- | 91% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 10 | 6 | 1 | 1 | 1 | -3 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 62.5% | 57.14% | 66.66% | 50% | 50% | 50% |
| Lợi nhuận hoạt động | 12.5% | 14.28% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 31.25% | 85.71% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 62.5% | 85.71% | 33.33% | 50% | 50% | -150% |
| EBITDA | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 12.5% | 14.28% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 12.5% | 14.28% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 14.28% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |