BIM Birlesik Magazalar AS engages in operating a chain of retail stores. Through its retail shops in Turkey, the Company sells an assortment of approximately 600 items, including a number of private labels. The firm offers a range of consumer basic food items and consumer goods. BIM Birlesik Magazalar AS’s products include: televisions, cooking pans, toys, meat products, breakfast and dairy products, beverages, legumes and bakery, snacks and sweets, fruits and vegetables, frozen food and cleaning supplies, among others. The Company’s subsidiaries are: Bim Stores LLC, based in Egypt and BIM Stores SARL, based is Morocco, both engaged in the hard discount retail sector.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
688,938
721,062
680,072
474,200
279,252
70,698
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
6%
43%
70%
295%
27%
Chi phí doanh thu
555,464
581,615
561,200
399,581
237,182
57,238
Lợi nhuận gộp
133,473
139,446
118,872
74,618
42,070
13,460
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
91,456
95,990
89,776
54,586
28,359
6,848
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
116,288
122,858
111,194
68,650
36,072
8,605
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
16,273
17,500
27,712
28,196
14,623
41
Lợi nhuận trước thuế
30,343
31,592
33,945
31,827
19,293
3,909
Chi phí thuế thu nhập
12,187
12,857
9,582
9,528
2,693
958
Lợi nhuận ròng
18,052
18,632
24,328
22,293
16,596
2,932
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-21%
-23%
9%
34%
466%
13%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
600.75
598.63
596.77
597.1
597.96
601.43
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
0%
0%
0%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
30.04
31.12
40.76
37.33
27.75
4.87
Tăng trưởng EPS
-21%
-24%
9%
35%
469%
13%
Lưu thông tiền mặt tự do
18,831
18,831
15,651
14,007
8,379
3,608
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
19.37%
19.33%
17.47%
15.73%
15.06%
19.03%
Lợi nhuận hoạt động
2.49%
2.3%
1.12%
1.25%
2.14%
6.86%
Lợi nhuận gộp
2.62%
2.58%
3.57%
4.7%
5.94%
4.14%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.73%
2.61%
2.3%
2.95%
3%
5.1%
EBITDA
43,820
43,224
30,207
20,972
14,119
6,656
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.36%
5.99%
4.44%
4.42%
5.05%
9.41%
D&A cho EBITDA
26,636
26,636
22,529
15,004
8,121
1,802
EBIT
17,184
16,588
7,678
5,968
5,998
4,854
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.49%
2.3%
1.12%
1.25%
2.14%
6.86%
Tỷ suất thuế hiệu quả
40.16%
40.69%
28.22%
29.93%
13.95%
24.5%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của BIM Birlesik Magazalar AS là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), BIM Birlesik Magazalar AS có tổng tài sản là $338,093, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $18,632
Tỷ lệ tài chính chính của BMBRF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của BIM Birlesik Magazalar AS là 1.95, tỷ suất lợi nhuận ròng là 2.58, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1,204.51.
Doanh thu của BIM Birlesik Magazalar AS được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
BIM Birlesik Magazalar AS lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Retail Stores, với doanh thu 328,441,924,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Turkey là thị trường chính cho BIM Birlesik Magazalar AS, với doanh thu 328,441,924,000.
BIM Birlesik Magazalar AS có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, BIM Birlesik Magazalar AS có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $18,632
BIM Birlesik Magazalar AS có nợ không?
có, BIM Birlesik Magazalar AS có nợ là 172,508
BIM Birlesik Magazalar AS có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
BIM Birlesik Magazalar AS có tổng cộng 592.89 cổ phiếu đang lưu hành