| Doanh thu | 7 | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | -25% | 0% | 33% | 0% | -25% |
| Chi phí doanh thu | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 2 | -4 | 6 | 0 | -3 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 5 | -5 | 1 | 4 | 3 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 0 | 5 | -5 | 1 | 4 | 3 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -100% | 400% | -225% | -67% | 100% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 6.11 | 6.11 | 6.11 | 6.11 | 6.11 | 6.11 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.08 | 0.95 | -0.87 | 0.22 | 0.71 | 0.56 |
| Tăng trưởng EPS | -91% | 332% | -223% | -61% | 78% | 300% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 5 | 0 | 5 | 4 | 0 | 13 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 28.57% | 33.33% | 33.33% | 25% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 166.66% | -166.66% | 25% | 133.33% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 166.66% | -166.66% | 25% | 133.33% | 100% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 71.42% | 0% | 166.66% | 100% | 0% | 433.33% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 0 | 5 | -5 | 1 | 4 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 166.66% | -166.66% | 25% | 133.33% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |