Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
19,020
139
6,242
6,662
5,975
5,479
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-19%
-97%
6%
2%
7%
9%
Chi phí doanh thu
13,540
129
4,415
4,739
4,255
3,842
Lợi nhuận gộp
5,480
10
1,826
1,922
1,720
1,636
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
774
25
269
249
229
227
Nghiên cứu và Phát triển
636
12
218
203
201
197
Chi phí hoạt động
5,399
82
1,814
1,863
1,639
1,658
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
-1
0
1
Lợi nhuận trước thuế
159
-71
35
84
110
9
Chi phí thuế thu nhập
7
0
1
1
3
1
Lợi nhuận ròng
378
162
30
80
104
5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
30%
3,140%
-66%
-39%
63%
-50%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
324.88
324.88
334.88
339.88
335.35
336.97
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-4%
-4%
4%
3%
2%
3%
EPS (Làm loãng)
1.16
0.5
0.09
0.23
0.31
0.01
Tăng trưởng EPS
35%
2,894%
-66%
-40%
59%
-45%
Lưu thông tiền mặt tự do
596
146
204
144
101
85
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
28.81%
7.19%
29.25%
28.85%
28.78%
29.85%
Lợi nhuận hoạt động
0.42%
-51.79%
0.17%
0.88%
1.35%
-0.38%
Lợi nhuận gộp
1.98%
116.54%
0.48%
1.2%
1.74%
0.09%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.13%
105.03%
3.26%
2.16%
1.69%
1.55%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
80
-72
11
59
81
-21
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0.42%
-51.79%
0.17%
0.88%
1.35%
-0.38%
Tỷ suất thuế hiệu quả
4.4%
0%
2.85%
1.19%
2.72%
11.11%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$16.12
Giá mở cửa
$16.01
Phạm vi ngày
$16.01 - $16.17
Phạm vi 52 tuần
$14.03 - $20.44
Khối lượng
310
Khối lượng trung bình
6.7K
Tỷ suất cổ tức
5.26%
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
1.3M
BRF là gì?
BRF was created on 2009-05-12 by VanEck. The fund's investment portfolio concentrates primarily on small cap equity. The ETF currently has 22.38m in AUM and 89 holdings. BRF tracks a market-cap-weighted index of Brazilian small-cap firms.