BYD Co Ltd là công ty có trụ sở tại Trung Quốc, hoạt động trong ngành Ô tô. Công ty có trụ sở chính tại Thâm Quyến, Quảng Đông và hiện đang sử dụng 968.872 nhân viên làm việc toàn thời gian. Công ty đã niêm yết cổ phiếu vào ngày 31 tháng 7 năm 2002. BYD COMPANY LIMITED là công ty có trụ sở tại Trung Quốc, chủ yếu kinh doanh sản xuất và bán thiết bị vận tải. Công ty cũng hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và bán các linh kiện điện tử, thiết bị điện tử dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Sản phẩm của công ty bao gồm pin có thể sạc lại và các sản phẩm quang điện, linh kiện điện thoại di động và lắp ráp, ô tô và các sản phẩm liên quan. Công ty chủ yếu thực hiện hoạt động kinh doanh tại Trung Quốc, Hoa Kỳ và châu Âu.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
783,829
150,225
237,699
194,984
200,920
170,360
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-5%
-12%
-14%
-3%
14%
36%
Chi phí doanh thu
659,293
123,856
200,917
163,557
170,962
139,448
Lợi nhuận gộp
124,536
26,368
36,782
31,427
29,958
30,911
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
46,598
10,917
12,705
11,185
11,789
11,110
Nghiên cứu và Phát triển
55,098
11,343
14,229
14,152
15,373
14,223
Chi phí hoạt động
89,634
19,587
23,857
21,806
24,383
22,745
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-551
50
-185
-436
20
170
Lợi nhuận trước thuế
33,308
4,746
11,093
9,749
7,719
11,190
Chi phí thuế thu nhập
4,980
735
1,564
1,557
1,123
1,747
Lợi nhuận ròng
26,929
4,084
8,986
8,028
5,829
9,481
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-40%
-56.99%
-40%
-31%
-36%
108%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
9,117.19
9,117.19
8,753.4
9,433.85
8,807.75
9,117.12
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
8%
1%
5%
EPS (Làm loãng)
2.95
0.44
1.02
0.85
0.66
1.04
Tăng trưởng EPS
-40%
-56.99%
-40%
-36%
-37%
100%
Lưu thông tiền mặt tự do
-88,249
-19,272
-23,584
-25,396
-19,995
-28,695
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
15.88%
17.55%
15.47%
16.11%
14.91%
18.14%
Lợi nhuận hoạt động
4.45%
4.51%
5.43%
4.93%
2.77%
4.79%
Lợi nhuận gộp
3.43%
2.71%
3.78%
4.11%
2.9%
5.56%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-11.25%
-12.82%
-9.92%
-13.02%
-9.95%
-16.84%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
34,901
6,781
12,924
9,621
5,574
8,166
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.45%
4.51%
5.43%
4.93%
2.77%
4.79%
Tỷ suất thuế hiệu quả
14.95%
15.48%
14.09%
15.97%
14.54%
15.61%
Follow-Up Questions
BYD Company Limitedの主要な財務諸表は何ですか?
最新の財務諸表(Form-10K)によると、BYD Company Limitedの総資産は$0で、純thua lỗは$0です。
BYDDFの主要な財務比率は何ですか?
BYD Company Limitedの流動比率は0、純利益率は0、1株当たり売上高は$0です。
BYD Company Limitedの収益はセグメントまたは地域別にどのように分けられていますか?
BYD Company Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Mobile Handset Components, Assembly Service and Other Products Revenue (Post-2021 Reporting), với doanh thu 155,236,528,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, PRC (Incl. Hong Kong, Macau and Taiwan) Revenue (Post-2021 Reporting) là thị trường chính cho BYD Company Limited, với doanh thu 493,223,970,000.
BYD Company Limitedは収益を上げていますか?
không có、最新の財務諸表によると、BYD Company Limitedの純thua lỗは$0です。