Bystronic AG engages in the production and processing of sheet metal. The Company’s activities are structured into three main segments: the Sheet Metal Processing segment (Bystronic) offers solutions for the processing of sheet metal and other sheet materials; the Chemical Specialties segment develops, manufactures and processes special foam materials (FoamPartner) and provides overprint varnishes and laminating adhesives for the graphical and packaging industries (Schmid Rhyner), and the Sporting Goods segment (Mammut) develops and markets climbing, mountaineering, hiking, mountain training and winter sports equipment.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
613
613
648
930
1,015
939
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-5%
-5%
-30%
-8%
8%
17%
Chi phí doanh thu
257
313
345
486
558
492
Lợi nhuận gộp
356
299
302
443
457
446
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
208
292
330
359
326
319
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
376
320
358
388
409
376
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
-1
0
Lợi nhuận trước thuế
-21
-21
-82
55
45
69
Chi phí thuế thu nhập
7
7
-15
13
8
12
Lợi nhuận ròng
-28
-28
-67
41
36
-28
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-57.99%
-57.99%
-263%
14%
-229%
-143%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2.06
2.06
2.06
2.06
2.06
2.06
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-13.98
-13.98
-32.69
20.25
17.69
-13.87
Tăng trưởng EPS
-56.99%
-56.99%
-261%
14%
-227.99%
-144%
Lưu thông tiền mặt tự do
-17
-17
0
34
-40
24
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
58.07%
48.77%
46.6%
47.63%
45.02%
47.49%
Lợi nhuận hoạt động
-3.09%
-3.26%
-8.48%
5.91%
4.72%
7.45%
Lợi nhuận gộp
-4.56%
-4.56%
-10.33%
4.4%
3.54%
-2.98%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-2.77%
-2.77%
0%
3.65%
-3.94%
2.55%
EBITDA
-6
-7
-30
76
69
95
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-0.97%
-1.14%
-4.62%
8.17%
6.79%
10.11%
D&A cho EBITDA
13
13
25
21
21
25
EBIT
-19
-20
-55
55
48
70
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-3.09%
-3.26%
-8.48%
5.91%
4.72%
7.45%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-33.33%
-33.33%
18.29%
23.63%
17.77%
17.39%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Bystronic AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Bystronic AG có tổng tài sản là $845, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-28
Tỷ lệ tài chính chính của BYSTF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Bystronic AG là 3.38, tỷ suất lợi nhuận ròng là -4.56, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $296.67.
Doanh thu của Bystronic AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Bystronic AG lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Sheet Metal Processing, với doanh thu 648,300,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, EMEA là thị trường chính cho Bystronic AG, với doanh thu 290,700,000.
Bystronic AG có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Bystronic AG có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-28
Bystronic AG có nợ không?
có, Bystronic AG có nợ là 250
Bystronic AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Bystronic AG có tổng cộng 2.06 cổ phiếu đang lưu hành