Yokohama Financial Group, Inc. is a holding company that engages in the banking business, as well as securities business, leasing business, information services and research business, and venture capital business. The company is headquartered in Chuo-Ku, Tokyo-To and currently employs 5,941 full-time employees. The company went IPO on 2016-04-01. The firm operates through the Banking segment. The firm is engaged in banking, securities, leasing, information services and research, venture capital, credit guarantee, credit card, securities investment trust management, investment consulting, investment banking, parts delivery, office agency, business administration, and other related businesses. The firm mainly operates in Yokohama and East Japan.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
151,427
118,918
91,392
80,533
78,584
36,315
Chi phí thuế thu nhập
45,251
35,847
24,208
24,327
24,238
10,303
Lợi nhuận ròng
105,055
82,805
66,931
56,159
53,881
25,326
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
39%
24%
19%
4%
112.99%
-46%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,131.4
1,155.88
1,170.88
1,184.93
1,206.08
1,207
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
-1%
-2%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
92.85
71.63
57.16
47.39
44.67
20.99
Tăng trưởng EPS
41%
25%
21%
6%
112.99%
-45%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
360,450
-2,234,914
953,250
1,230,026
2,023,607
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
12,774
13,268
13,152
13,724
13,513
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.88%
30.14%
26.48%
30.2%
30.84%
28.37%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Yokohama Financial Group Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Yokohama Financial Group Inc có tổng tài sản là $24,793,138, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $82,805
Tỷ lệ tài chính chính của CCRDF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Yokohama Financial Group Inc là 1.05, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Yokohama Financial Group Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Yokohama Financial Group Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Banking and Related Activities, với doanh thu 399,103,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Yokohama Financial Group Inc, với doanh thu 399,103,000,000.
Yokohama Financial Group Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Yokohama Financial Group Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $82,805
Yokohama Financial Group Inc có nợ không?
có, Yokohama Financial Group Inc có nợ là 23,505,432
Yokohama Financial Group Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Yokohama Financial Group Inc có tổng cộng 1,141.48 cổ phiếu đang lưu hành