Cadeler A/S engages in the supplier within the offshore wind industry for installation services and operations and maintenance works. The firm provides services for the transportation, installation, maintenance, and decommissioning of offshore wind turbine generators (WTGs), foundations, and platform topsides/substations. Cadeler A/S operates exclusively within the offshore wind industry and positions itself as a key enabler of the global energy transition toward renewable energy. The Company’s service portfolio includes offshore construction, heavy lift operations, project cargo handling, and accommodation services. Cadeler A/S also provides support for operations and maintenance activities, ensuring long-term performance and reliability of offshore wind assets.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
899
124
321
154
298
65
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
128%
91%
93%
93%
263%
242%
Chi phí doanh thu
393
97
136
58
100
44
Lợi nhuận gộp
506
26
185
95
198
20
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
112
19
41
17
33
16
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
100
18
35
15
30
16
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
347
-6
116
66
171
3
Chi phí thuế thu nhập
10
0
4
2
3
1
Lợi nhuận ròng
337
-7
112
64
167
1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
259%
-800%
72%
129%
--
-105%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
352.45
352.45
357.01
367.65
352.36
179.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
96%
96%
15%
5%
3%
-48%
EPS (Làm loãng)
0.94
-0.02
0.31
0.17
0.47
0.01
Tăng trưởng EPS
82%
-300%
50%
120%
95,100%
-117%
Lưu thông tiền mặt tự do
-445
-48
-197
-44
-155
-446
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
56.28%
20.96%
57.63%
61.68%
66.44%
30.76%
Lợi nhuận hoạt động
45.05%
5.64%
46.41%
51.29%
56.04%
6.15%
Lợi nhuận gộp
37.48%
-5.64%
34.89%
41.55%
56.04%
1.53%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-49.49%
-38.7%
-61.37%
-28.57%
-52.01%
-686.15%
EBITDA
532
46
182
108
192
22
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
59.17%
37.09%
56.69%
70.12%
64.42%
33.84%
D&A cho EBITDA
127
39
33
29
25
18
EBIT
405
7
149
79
167
4
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
45.05%
5.64%
46.41%
51.29%
56.04%
6.15%
Tỷ suất thuế hiệu quả
2.88%
0%
3.44%
3.03%
1.75%
33.33%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Cadeler A/S là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Cadeler A/S có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CDLR là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Cadeler A/S là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Cadeler A/S được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Cadeler A/S lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Time Charter Services and Transportation and Installation Services, với doanh thu 5,747,738,718 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Cadeler A/S, với doanh thu 1,647,863,075.
Cadeler A/S có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Cadeler A/S có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0