Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
275
336
479
1,434
1,299
2,604
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-32%
-30%
-67%
10%
-50%
384%
Chi phí doanh thu
47
56
49
58
282
79
Lợi nhuận gộp
228
280
430
1,376
1,017
2,524
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
325
348
326
365
341
325
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
408
328
301
343
299
57
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-6
-7
-2
-7
-8
-6
Lợi nhuận trước thuế
-2,114
-2,123
104
1,179
-3,480
692
Chi phí thuế thu nhập
-18
-16
27
26
33
70
Lợi nhuận ròng
-2,096
-2,108
76
1,152
-3,515
622
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
326%
-2,874%
-93%
-133%
-665%
-21%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,907.61
1,907.61
1,907.61
1,907.61
1,907.61
1,907.61
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-1.09
-1.1
0.04
0.6
-1.84
0.32
Tăng trưởng EPS
326%
-2,842%
-93%
-133%
-665%
-21%
Lưu thông tiền mặt tự do
-24
322
227
-219
1,377
7,696
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
82.9%
83.33%
89.77%
95.95%
78.29%
96.92%
Lợi nhuận hoạt động
-65.45%
-14.28%
26.72%
71.96%
55.19%
94.7%
Lợi nhuận gộp
-762.18%
-627.38%
15.86%
80.33%
-270.59%
23.88%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-8.72%
95.83%
47.39%
-15.27%
106%
295.54%
EBITDA
--
58
232
1,152
841
2,554
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
17.26%
48.43%
80.33%
64.74%
98.07%
D&A cho EBITDA
--
106
104
120
124
88
EBIT
-180
-48
128
1,032
717
2,466
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-65.45%
-14.28%
26.72%
71.96%
55.19%
94.7%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0.85%
0.75%
25.96%
2.2%
-0.94%
10.11%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$3.2
Giá mở cửa
$3.2
Phạm vi ngày
$3.2 - $3.2
Phạm vi 52 tuần
$3.2 - $3.5
Khối lượng
1
Khối lượng trung bình
11
EPS (TTM)
-2.81
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$6.1B
Chinese Estates Holdings Ltd. là gì?
Chinese Estates Holdings Ltd. engages in the activities of property investment and development, property management, brokerage, securities investment, money lending, and cosmetics distribution and trading. The company employs 420 full-time employees The firm operates its business through six segments: the Property Leasing for Non-retail Segment; the Investments and Treasury Products at FVTPL segment; the Property Development and Trading segment; the Property Leasing for Retail segment; the Unlisted Investments, Investment Holding and Brokerage segment and the Listed Equity Investments at FVTOCI segment. The firm is also engaged in cosmetics distribution and trading, provision of building and property management services.