| Doanh thu | 11 | 2 | 3 | 3 | 2 | 4 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -15% | -50% | -25% | 0% | 100% | 300% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 20 | 5 | 4 | 4 | 5 | 5 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 33 | 10 | 10 | 6 | 6 | 7 |
| Chi phí hoạt động | 55 | 16 | 15 | 10 | 11 | 13 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -11 | 0 | -5 | -9 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -106 | -65 | -16 | -17 | -7 | -8 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -106 | -65 | -16 | -17 | -7 | -8 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 83% | 713% | -54% | 143% | 0% | 14% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 86.89 | 86.89 | 80.58 | 70.63 | 63.37 | 33.88 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 156% | 156% | 165% | 170% | 145% | 38% |
| EPS (Làm loãng) | -1.23 | -0.75 | -0.2 | -0.24 | -0.11 | -0.24 |
| Tăng trưởng EPS | -28% | 212% | -82% | -14% | -61% | -17% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -38 | -12 | -9 | -6 | -10 | -8 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -390.9% | -700% | -366.66% | -233.33% | -400% | -225% |
| Lợi nhuận gộp | -963.63% | -3,250% | -533.33% | -566.66% | -350% | -200% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -345.45% | -600% | -300% | -200% | -500% | -200% |
| EBITDA | -43 | -14 | -11 | -7 | -8 | -9 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -390.9% | -700% | -366.66% | -233.33% | -400% | -225% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -43 | -14 | -11 | -7 | -8 | -9 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -390.9% | -700% | -366.66% | -233.33% | -400% | -225% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |