| Doanh thu | 79 | 22 | 19 | 19 | 18 | 19 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | 16% | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 61 | 18 | 15 | 14 | 13 | 15 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 30 | 9 | 7 | 6 | 6 | 7 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 30 | 9 | 7 | 6 | 6 | 7 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -11 | -6 | 0 | -2 | -1 | -2 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -11 | -6 | 0 | -2 | -1 | -2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | 200% | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 12.56 | 12.56 | 12.07 | 11.72 | 11.57 | 11.22 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 12% | -- | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.88 | -0.51 | -0.07 | -0.17 | -0.14 | -0.24 |
| Tăng trưởng EPS | -- | 113.99% | -- | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -11 | -4 | -4 | -1 | 0 | -3 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 21.51% | 18.18% | 21.05% | 21.05% | 22.22% | 21.05% |
| Lợi nhuận hoạt động | -15.18% | -18.18% | -15.78% | -10.52% | -11.11% | -10.52% |
| Lợi nhuận gộp | -13.92% | -27.27% | 0% | -10.52% | -5.55% | -10.52% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -13.92% | -18.18% | -21.05% | -5.26% | 0% | -15.78% |
| EBITDA | -12 | -4 | -3 | -2 | -2 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -15.18% | -18.18% | -15.78% | -10.52% | -11.11% | -10.52% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -12 | -4 | -3 | -2 | -2 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -15.18% | -18.18% | -15.78% | -10.52% | -11.11% | -10.52% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |