China Gas Holdings Ltd. engages in the investment, construction, and management of city gas pipeline infrastructure and distribution of natural gas and liquefied petroleum gas (LPG). The firm operates its business through six segments. The Sales of Piped Gas segment is engaged in the sale of piped gas through urban and township pipeline networks, trade and direct supply pipelines. The Sales of Liquefied Petroleum Gas (LPG) segment is engaged in the distribution of LPG for industrial users and commercial users. The Gas Connection segment is engaged in the provision of gas connection services for customers. The Engineering, Design and Construction segment is engaged in the gas pipeline construction business. The Value-Added Services segment is engaged in the sale of wall-hung boilers, kitchen gas appliances, smart home, bellows, alarms and bottled water. The Zhongyu Gas segment is mainly engaged in the natural gas sale and gas pipeline construction businesses.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
78,633
79,258
81,410
91,988
88,225
69,975
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
-3%
-12%
4%
26%
18%
Chi phí doanh thu
67,720
67,994
70,106
79,953
72,486
51,873
Lợi nhuận gộp
10,913
11,263
11,304
12,034
15,738
18,102
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
5,887
6,120
6,400
6,071
6,331
5,463
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
5,282
5,451
5,594
5,249
5,302
4,692
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
4,676
5,183
4,612
6,038
10,787
14,090
Chi phí thuế thu nhập
982
993
759
923
2,004
2,417
Lợi nhuận ròng
2,825
3,251
3,184
4,293
7,662
10,478
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-9%
2%
-26%
-44%
-27%
14%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
5,395.41
5,384.98
5,383.53
5,387.55
5,498.43
5,215.3
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
-2%
5%
0%
EPS (Làm loãng)
0.52
0.6
0.59
0.79
1.39
2
Tăng trưởng EPS
-9%
2%
-26%
-43%
-31%
14%
Lưu thông tiền mặt tự do
5,884
1,766
5,278
4,066
867
-71
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
13.87%
14.21%
13.88%
13.08%
17.83%
25.86%
Lợi nhuận hoạt động
7.15%
7.33%
7.01%
7.37%
11.82%
19.16%
Lợi nhuận gộp
3.59%
4.1%
3.91%
4.66%
8.68%
14.97%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.48%
2.22%
6.48%
4.42%
0.98%
-0.1%
EBITDA
--
8,826
8,619
9,597
13,028
15,548
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
11.13%
10.58%
10.43%
14.76%
22.21%
D&A cho EBITDA
--
3,015
2,910
2,812
2,592
2,139
EBIT
5,630
5,811
5,709
6,785
10,436
13,409
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7.15%
7.33%
7.01%
7.37%
11.82%
19.16%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21%
19.15%
16.45%
15.28%
18.57%
17.15%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của China Gas Holdings Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), China Gas Holdings Ltd có tổng tài sản là $148,220, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $3,251
Tỷ lệ tài chính chính của CGHOF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của China Gas Holdings Ltd là 1.57, tỷ suất lợi nhuận ròng là 4.1, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $14.71.
Doanh thu của China Gas Holdings Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
China Gas Holdings Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Natural Gas, với doanh thu 49,049,432,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho China Gas Holdings Ltd, với doanh thu 79,258,009,000.
China Gas Holdings Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, China Gas Holdings Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $3,251
China Gas Holdings Ltd có nợ không?
có, China Gas Holdings Ltd có nợ là 94,355
China Gas Holdings Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
China Gas Holdings Ltd có tổng cộng 5,448.15 cổ phiếu đang lưu hành