Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2008
12/31/2007
12/31/2006
12/31/2005
12/31/2004
Doanh thu
2
2
17
5
0
4
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-88%
-88%
240%
--
-100%
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
5
5
3
1
0
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
5
5
3
1
0
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-18
-18
27
15
-4
3
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-18
-18
27
15
-4
3
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-162%
-167%
80%
-475%
-233%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
57.67
57.67
57.67
57.67
57.67
51.71
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
12%
--
EPS (Làm loãng)
-0.31
-0.31
0.47
0.27
-0.07
0.06
Tăng trưởng EPS
-162%
-167%
74%
-476.99%
-206%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-6
-6
5
-10
0
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-150%
-150%
82.35%
80%
0%
75%
Lợi nhuận gộp
-900%
-900%
158.82%
300%
0%
75%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-300%
-300%
29.41%
-200%
0%
-25%
EBITDA
-3
-3
14
4
0
3
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-150%
-150%
82.35%
80%
0%
75%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-3
-3
14
4
0
3
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-150%
-150%
82.35%
80%
0%
75%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0
Giá mở cửa
$0
Phạm vi ngày
$0 - $0
Phạm vi 52 tuần
$0 - $0
Khối lượng
1.0K
Khối lượng trung bình
10.5K
EPS (TTM)
-0.32
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$576.7
CHFI là gì?
China Finance, Inc. engages in the business of providing financial support and services. The company is headquartered in New York City, New York. The company went IPO on 2000-09-19. In addition, the Company is seeking direct investments (including, without limitation, controlling investments) in SMEs that would be made through the Company’s wholly owned subsidiary, Value Global International Limited.