Chiyoda Co., Ltd. engages in the development, manufacturing and sale of private-brand shoes. The company is headquartered in Suginami-Ku, Tokyo-To and currently employs 1,171 full-time employees. The firm operates in two business segments. The Shoes segment is engaged in retail and wholesale of shoes. The Clothing segment is engaged in the retail of clothing. Stores include TOKYO SHOES RETAILING CENTER, SHOE PLAZA, CHIYODA HAKI-GOKOCHI, Chiyoda, cloverleaf, SPC. The brands include HYDRO-TECH, CEDAR CREST, Bio Fitter, Cristiano Rossani, fuwaraku, cloverleaf, ChiffonFit, KIREI WALK, FILA, be GAIA, Regent Street, Shutte, ELLE SPORT, McGREGOR, TEXACO, OCEAN PACIFIC, Yukiko Kimijima, Zipper, SAVOY, GERRY COSBY, SURPLUS, reyn spooner and AMERICANINO EDWIN.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
02/28/2025
02/29/2024
02/28/2023
02/28/2022
02/28/2021
Doanh thu
81,339
91,835
93,320
92,119
88,651
94,227
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-14%
-2%
1%
4%
-6%
-17%
Chi phí doanh thu
42,555
48,090
49,377
49,954
48,294
51,512
Lợi nhuận gộp
38,784
43,745
43,943
42,165
40,357
42,715
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
37,024
40,759
41,988
43,520
43,710
45,937
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
37,025
41,552
42,872
44,399
44,744
47,190
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
226
280
361
280
512
235
Lợi nhuận trước thuế
1,953
1,998
1,439
-2,682
-2,993
-5,665
Chi phí thuế thu nhập
-352
-562
39
334
1,500
25
Lợi nhuận ròng
2,305
2,923
1,851
-2,602
-3,980
-5,002
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
8%
57.99%
-171%
-35%
-20%
204%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
33.97
35.18
35.17
35.06
35.49
35.63
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
0%
0%
-1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
67.85
83.08
52.61
-74.2
-112.13
-140.37
Tăng trưởng EPS
12%
57.99%
-171%
-34%
-20%
204%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
2,033
2,339
-4,170
-4,306
-3,254
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
47.68%
47.63%
47.08%
45.77%
45.52%
45.33%
Lợi nhuận hoạt động
2.16%
2.38%
1.14%
-2.42%
-4.94%
-4.74%
Lợi nhuận gộp
2.83%
3.18%
1.98%
-2.82%
-4.48%
-5.3%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
2.21%
2.5%
-4.52%
-4.85%
-3.45%
EBITDA
--
2,968
1,905
-1,419
-3,367
-3,259
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
3.23%
2.04%
-1.54%
-3.79%
-3.45%
D&A cho EBITDA
--
775
834
815
1,020
1,216
EBIT
1,759
2,193
1,071
-2,234
-4,387
-4,475
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.16%
2.38%
1.14%
-2.42%
-4.94%
-4.74%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-18.02%
-28.12%
2.71%
-12.45%
-50.11%
-0.44%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Chiyoda Co Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Chiyoda Co Ltd có tổng tài sản là $79,076, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $2,923
Tỷ lệ tài chính chính của CHYOF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Chiyoda Co Ltd là 2.92, tỷ suất lợi nhuận ròng là 3.18, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $2,610.31.
Doanh thu của Chiyoda Co Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Chiyoda Co Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Shoe, với doanh thu 82,076,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Chiyoda Co Ltd, với doanh thu 88,486,000,000.
Chiyoda Co Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Chiyoda Co Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $2,923
Chiyoda Co Ltd có nợ không?
có, Chiyoda Co Ltd có nợ là 27,045
Chiyoda Co Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Chiyoda Co Ltd có tổng cộng 35.19 cổ phiếu đang lưu hành