| Doanh thu | 15 | 9 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 14 | 8 | 5 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 1 | 0 | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 21 | 6 | 7 | 3 | 3 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 48 | 12 | 13 | 13 | 8 | 5 |
| Chi phí hoạt động | 73 | 19 | 25 | 17 | 11 | 9 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 9 | 2 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -57 | -18 | -15 | -12 | -10 | -8 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -57 | -19 | -15 | -12 | -10 | -8 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 24% | 138% | 15% | 9% | -17% | -38% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 236.68 | 236.68 | 294.26 | 235.01 | 208.39 | 200.48 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 18% | 18% | 48% | 19% | 9% | 7% |
| EPS (Làm loãng) | -0.23 | -0.08 | -0.05 | -0.05 | -0.05 | -0.04 |
| Tăng trưởng EPS | 2% | 81% | -24% | -6% | -20% | -37% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -72 | -24 | -22 | -16 | -9 | -10 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 6.66% | 11.11% | 0% | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -473.33% | -188.88% | -500% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -380% | -211.11% | -300% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -480% | -266.66% | -440% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -71 | -17 | -25 | -17 | -11 | -9 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -473.33% | -188.88% | -500% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -71 | -17 | -25 | -17 | -11 | -9 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -473.33% | -188.88% | -500% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | -- | -- | -- |