Champion Technology Holdings Ltd. engages in the trading of goods including telecommunication equipment and licensing, cultural products, and securities investments. The company employs 45 full-time employees The firm operates through five segments. The Renewable Energy segment is mainly engaged in the design and sales of renewable energy products and solutions. The Smart City Solution Business segment is mainly engaged in the sale of business solution including software and hardware for construction site and related businesses. The Trading of Gasoil and Related Business segment is mainly engaged in the sales of gasoil and vessel charter. The Sales of Cultural Products segment is mainly engaged in the trading of cultural products. The Strategic Investments segment is mainly engaged in the financial assets at fair value through profit or loss.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
69
57
208
25
60
98
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-51%
-73%
732%
-57.99%
-39%
-76%
Chi phí doanh thu
64
53
197
27
57
91
Lợi nhuận gộp
4
4
11
-2
3
6
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
89
70
32
20
24
28
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
86
72
31
19
25
30
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
0
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-57
-51
-12
-11
-52
-65
Chi phí thuế thu nhập
-1
-1
0
0
0
2
Lợi nhuận ròng
-50
-44
-12
-12
-50
-59
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-40%
267%
0%
-76%
-15%
51%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
984.7
879.94
683.83
683.83
462.73
197.69
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
22%
28.99%
0%
48%
134%
-75%
EPS (Làm loãng)
-0.05
-0.05
-0.01
-0.01
-0.11
-0.3
Tăng trưởng EPS
-56%
176%
-2%
-84%
-62%
500%
Lưu thông tiền mặt tự do
-30
-25
-65
-3
-13
29
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
5.79%
7.01%
5.28%
-8%
5%
6.12%
Lợi nhuận hoạt động
-117.39%
-119.29%
-9.61%
-84%
-36.66%
-23.46%
Lợi nhuận gộp
-72.46%
-77.19%
-5.76%
-48%
-83.33%
-60.2%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-43.47%
-43.85%
-31.25%
-12%
-21.66%
29.59%
EBITDA
-78
-66
-20
-21
-17
-10
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-113.04%
-115.78%
-9.61%
-84%
-28.33%
-10.2%
D&A cho EBITDA
3
2
0
0
5
13
EBIT
-81
-68
-20
-21
-22
-23
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-117.39%
-119.29%
-9.61%
-84%
-36.66%
-23.46%
Tỷ suất thuế hiệu quả
1.75%
1.96%
0%
0%
0%
-3.07%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Champion Technology Holdings Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Champion Technology Holdings Ltd có tổng tài sản là $302, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-44
Tỷ lệ tài chính chính của CPIHF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Champion Technology Holdings Ltd là 1.62, tỷ suất lợi nhuận ròng là -77.19, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.06.
Doanh thu của Champion Technology Holdings Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Champion Technology Holdings Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Smart City Solution, với doanh thu 179,878,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China Including Hong Kong and Macau là thị trường chính cho Champion Technology Holdings Ltd, với doanh thu 208,612,000.
Champion Technology Holdings Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Champion Technology Holdings Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-44
Champion Technology Holdings Ltd có nợ không?
có, Champion Technology Holdings Ltd có nợ là 186
Champion Technology Holdings Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Champion Technology Holdings Ltd có tổng cộng 984.7 cổ phiếu đang lưu hành