Ceragon Networks Ltd. engages in the provision of wireless backhaul and fronthaul solutions. The company is headquartered in Rosh Ha'Ayin, Central(Hamerkaz) and currently employs 1,091 full-time employees. The company went IPO on 2000-08-04. The firm's products include FibeAir IP-20 Platform, FibeAir IP-20 Assured Platform and Network Management. The firm provides its services to wireless service providers, public safety organizations, government agencies and utility companies, among others. Its solutions are deployed by over 460 service providers, as well as a range of private network owners, in over 130 countries. The firm's FibeAir IP-20 platform offers flexibility in choosing all-outdoor, split-mount and all-indoor configurations to suit any deployment scenario. The FibeAir IP-20 platform includes product categories, such as shorthaul-access and shorthaul-aggregation. The FibeAir IP-20 Assured platform includes product categories, such as shorthaul-access, shorthaul-aggregation, small cells, longhaul and enterprise access. Its NetMaster is a Network Management System (NMS), which is designed for managing large-scale wireless backhaul networks.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
335
85
82
85
82
88
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-15%
-3%
-23%
-17%
-15%
0%
Chi phí doanh thu
216
54
51
56
53
59
Lợi nhuận gộp
118
30
30
29
28
29
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
74
19
18
18
18
17
Nghiên cứu và Phát triển
30
7
7
6
7
8
Chi phí hoạt động
104
27
25
25
25
25
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
0
0
1
Lợi nhuận trước thuế
0
0
0
0
0
0
Chi phí thuế thu nhập
2
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-2
-1
0
0
-1
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-109%
--
-100%
-100%
-113.99%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
90.7
90.7
90.62
91.74
89.47
88.74
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
2%
1%
4%
2%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.02
-0.01
0
0
-0.01
-0.01
Tăng trưởng EPS
-111%
35%
-97%
-100%
-115.99%
-339%
Lưu thông tiền mặt tự do
18
2
6
3
5
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
35.22%
35.29%
36.58%
34.11%
34.14%
32.95%
Lợi nhuận hoạt động
3.88%
2.35%
4.87%
3.52%
2.43%
3.4%
Lợi nhuận gộp
-0.59%
-1.17%
0%
0%
-1.21%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.37%
2.35%
7.31%
3.52%
6.09%
-1.13%
EBITDA
27
5
7
6
5
6
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.05%
5.88%
8.53%
7.05%
6.09%
6.81%
D&A cho EBITDA
14
3
3
3
3
3
EBIT
13
2
4
3
2
3
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.88%
2.35%
4.87%
3.52%
2.43%
3.4%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Ceragon Networks Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Ceragon Networks Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CRNT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Ceragon Networks Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Ceragon Networks Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Ceragon Networks Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Wireless Backhaul and Fronthaul Solutions, với doanh thu 394,190,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, India là thị trường chính cho Ceragon Networks Ltd, với doanh thu 167,550,000.
Ceragon Networks Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Ceragon Networks Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Ceragon Networks Ltd có nợ không?
không có, Ceragon Networks Ltd có nợ là 0
Ceragon Networks Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Ceragon Networks Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành