| Doanh thu | 69 | 77 | 66 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 72 | 83 | 67 |
| Lợi nhuận gộp | -2 | -5 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 17 | 21 | 20 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 17 | 21 | 20 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -3 | 0 | -1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -48 | -37 | -30 |
| Chi phí thuế thu nhập | -2 | -8 | 5 |
| Lợi nhuận ròng | -80 | -28 | -35 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 556.53 | 555.84 | 500.16 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.14 | -0.05 | -0.07 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -77 | -93 | -66 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -2.89% | -6.49% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -27.53% | -33.76% | -30.3% |
| Lợi nhuận gộp | -115.94% | -36.36% | -53.03% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -111.59% | -120.77% | -100% |
| EBITDA | 14 | 11 | 9 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 20.28% | 14.28% | 13.63% |
| D&A cho EBITDA | 33 | 37 | 29 |
| EBIT | -19 | -26 | -20 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -27.53% | -33.76% | -30.3% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 4.16% | 21.62% | -16.66% |