Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
104,431
105,284
103,334
103,305
90,414
69,550
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
1%
2%
0%
14%
30%
3%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
10,160
9,828
9,218
8,692
8,382
7,744
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
81,670
83,022
82,785
91,109
84,235
54,272
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-167
-101
-74
-92
-58
-54
Lợi nhuận trước thuế
19,202
20,196
15,499
9,461
2,391
11,470
Chi phí thuế thu nhập
4,518
4,217
3,388
1,905
955
2,793
Lợi nhuận ròng
12,897
14,388
11,003
7,042
2,137
7,582
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-5%
31%
56%
229.99%
-72%
15%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
5,177.05
4,851.07
4,810.44
4,810.44
4,810.44
4,810.44
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
8%
1%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
2.49
2.96
2.28
1.46
0.44
1.57
Tăng trưởng EPS
-12%
30%
56%
229%
-72%
15%
Lưu thông tiền mặt tự do
-15,785
-16,004
-9,907
-8,413
-17,717
-9,826
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
21.79%
21.14%
19.88%
11.8%
6.83%
21.96%
Lợi nhuận gộp
12.34%
13.66%
10.64%
6.81%
2.36%
10.9%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-15.11%
-15.2%
-9.58%
-8.14%
-19.59%
-14.12%
EBITDA
39,820
38,678
35,268
26,624
20,797
26,990
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
38.13%
36.73%
34.13%
25.77%
23%
38.8%
D&A cho EBITDA
17,060
16,417
14,720
14,429
14,619
11,712
EBIT
22,760
22,261
20,548
12,195
6,178
15,278
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
21.79%
21.14%
19.88%
11.8%
6.83%
21.96%
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.52%
20.88%
21.85%
20.13%
39.94%
24.35%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của China Resources Power Holdings Company Limited là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của CRPJF là gì?
Doanh thu của China Resources Power Holdings Company Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
China Resources Power Holdings Company Limited có lợi nhuận không?
China Resources Power Holdings Company Limited có nợ không?
China Resources Power Holdings Company Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$2.33
Giá mở cửa
$2.33
Phạm vi ngày
$1.99 - $2.33
Phạm vi 52 tuần
$1.99 - $2.33
Khối lượng
56
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
0.38
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$12.0B
CHINA RESOURCES POWER HLDGS CO là gì?
China Resources Power Holdings Co., Ltd. is a state-owned enterprise, which engages in investing, developing, and managing power plants and coal mine projects. The company employs 21,976 full-time employees The company went IPO on 2003-11-12. The firm operates through two segments. Thermal Power segment is engaged in the investment, development, operation and management of coal-fired power plants and gas-fired power plants, as well as the sales of heat and electricity.