| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 60 | 20 | 14 | 12 | 13 | 8 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 6 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí hoạt động | 61 | 21 | 15 | 13 | 10 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -250 | -104 | -71 | -36 | -37 | -33 |
| Chi phí thuế thu nhập | -1 | 0 | 0 | 0 | -1 | 4 |
| Lợi nhuận ròng | -249 | -104 | -71 | -36 | -36 | -38 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 54% | 174% | 1,675% | -57.99% | 3% | 41% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 121.59 | 121.59 | 120.65 | 114.99 | 114.64 | 106.25 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 14% | 14% | 12% | 7% | 25% | 18% |
| EPS (Làm loãng) | -2.04 | -0.85 | -0.59 | -0.32 | -0.31 | -0.36 |
| Tăng trưởng EPS | 33% | 139% | 1,277% | -60% | -17% | 19% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -373 | -87 | -109 | -109 | -66 | -66 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -60 | -21 | -15 | -13 | -10 | -4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -61 | -21 | -15 | -13 | -10 | -4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0.4% | 0% | 0% | 0% | 2.7% | -12.12% |