Commerzbank AG engages in the provision of commercial banking services. The company is headquartered in Frankfurt, Hessen and currently employs 39,787 full-time employees. The Bank’s two business segments, Private and Small-Business Customers and Corporate Clients, offer a portfolio of financial services to their customers’ needs. The Bank offers its sector strategy to its corporate clients in Germany and abroad and is a provider of capital market products. The company focusses on the German Mittelstand, large corporates, and institutional clients. As part of its international business, it supports clients with a business relationship to Germany, Austria or Switzerland and companies operating in selected future-oriented industries.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
4,117
1,357
1,058
1,027
675
1,187
Chi phí thuế thu nhập
1,156
373
259
374
150
306
Lợi nhuận ròng
2,395
913
682
591
209
834
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-6%
9%
-7%
-8%
-39%
12%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,086.9
1,086.9
1,099.23
1,135.61
1,126.09
1,142.46
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-5%
-5%
-6%
-5%
-5%
-5%
EPS (Làm loãng)
2.2
0.84
0.62
0.52
0.18
0.73
Tăng trưởng EPS
-1%
15%
-1%
-3%
-36%
18%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
-8,905
--
2,178
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
28.07%
27.48%
24.48%
36.41%
22.22%
25.77%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Commerzbank AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Commerzbank AG có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CRZBF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Commerzbank AG là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Commerzbank AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Commerzbank AG lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Private and Small Business Customers, với doanh thu 6,958,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Germany là thị trường chính cho Commerzbank AG, với doanh thu 8,094,000,000.
Commerzbank AG có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Commerzbank AG có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Commerzbank AG có nợ không?
không có, Commerzbank AG có nợ là 0
Commerzbank AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Commerzbank AG có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành