Cymbria Corp is a CA-based company operating in Capital Markets industry. The company is headquartered in Toronto, Ontario. The company went IPO on 2008-11-04. Cymbria Corporation is a Canada-based investment company. The investment objective of the Company is to provide long-term capital appreciation through a concentrated portfolio of global companies and an investment in EdgePoint Wealth Management Inc. (EdgePoint), which offers mutual funds, institutional and other investments through financial advisors. The Company’s investment portfolio also includes Berry Global Group Inc., Norfolk Southern Corporation, Computer Modelling Group Limited, Osisko Gold Royalties Limited, Dollar Tree Inc., Elevance Health Inc., Fairfax Financial Holdings Limited, Mattel Inc., Restaurant Brands International Inc., SAP SE, Dayforce Inc., Koninklijke Philips NV, RB Global Inc., Lincoln Electric Holdings Inc, and others. EdgePoint Investment Group Inc. acts as the manager of the Company.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
323
253
253
-79
303
-9
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-11%
0%
-420%
-126%
-3,467%
-104%
Chi phí doanh thu
18
17
14
12
11
8
Lợi nhuận gộp
305
236
238
-91
291
-18
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
5
4
3
3
4
3
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
9
6
5
5
5
4
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
296
230
233
-96
286
-23
Chi phí thuế thu nhập
10
29
27
-16
32
-9
Lợi nhuận ròng
285
200
206
-80
253
-13
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
4%
-3%
-358%
-132%
-2,046%
-108%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
21.78
21.92
22.7
22.77
22.75
22.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-3%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
13.12
9.14
9.08
-3.54
11.14
-0.6
Tăng trưởng EPS
4%
1%
-356%
-132%
-1,957%
-108%
Lưu thông tiền mặt tự do
66
31
24
-20
53
-31
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
94.42%
93.28%
94.07%
115.18%
96.03%
200%
Lợi nhuận hoạt động
91.64%
90.9%
92.09%
121.51%
94.38%
255.55%
Lợi nhuận gộp
88.23%
79.05%
81.42%
101.26%
83.49%
144.44%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
20.43%
12.25%
9.48%
25.31%
17.49%
344.44%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
296
230
233
-96
286
-23
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
91.64%
90.9%
92.09%
121.51%
94.38%
255.55%
Tỷ suất thuế hiệu quả
3.37%
12.6%
11.58%
16.66%
11.18%
39.13%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Cymbria Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Cymbria Corp có tổng tài sản là $1,845, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $200
Tỷ lệ tài chính chính của CYMBF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Cymbria Corp là 13.08, tỷ suất lợi nhuận ròng là 79.05, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $11.53.
Doanh thu của Cymbria Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Cymbria Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Products, với doanh thu 30,504,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, France là thị trường chính cho Cymbria Corp, với doanh thu 35,011,000.
Cymbria Corp có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Cymbria Corp có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $200
Cymbria Corp có nợ không?
có, Cymbria Corp có nợ là 141
Cymbria Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Cymbria Corp có tổng cộng 21.8 cổ phiếu đang lưu hành