Denka Co., Ltd. engages in the chemical manufacturing business that includes organic, inorganic, and electronic materials, processed resin products, and pharmaceuticals. The company is headquartered in Chuo-Ku, Tokyo-To and currently employs 6,542 full-time employees. The firm operates through four business segments. The Electronics & Advanced Products segment provides electronic packaging materials, fine ceramics, fused silica, acetylene black, electronic circuit boards, and industrial tapes. The Life Innovation segment provides vaccines, diagnostics, and oncology virus products. The Elastomers and Infrastructure Solutions segment provides chloroprene rubber, cement, specialty admixtures, fertilizers, carbide, refractories, and environmental materials. The Polymer Solutions segment offers tylene monomers, polystyrene resins, clearenes, heat-resistant and transparent resins, poval, yarn for synthetic wigs, and food packaging materials. The firm also operates plant engineering and trading businesses.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
389,427
400,251
389,263
407,559
384,849
354,391
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
3%
-4%
6%
9%
-7%
Chi phí doanh thu
300,065
315,655
306,762
305,217
277,674
254,196
Lợi nhuận gộp
89,362
84,596
82,501
102,342
107,175
100,195
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
68,565
57,737
56,444
57,337
55,104
52,963
Nghiên cứu và Phát triển
--
12,445
12,680
12,680
11,947
12,501
Chi phí hoạt động
68,567
70,183
69,125
70,018
67,052
65,466
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-3,420
-4,898
-6,762
-4,667
-2,566
-2,088
Lợi nhuận trước thuế
-12,702
-17,083
14,483
14,590
34,633
29,052
Chi phí thuế thu nhập
4,618
-26
2,466
1,553
9,668
6,993
Lợi nhuận ròng
-9,342
-12,300
11,947
12,768
26,012
22,785
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-185%
-202.99%
-6%
-51%
14%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
86.2
86.17
86.19
86.23
86.22
86.23
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-108.37
-142.73
138.6
148.06
301.66
264.23
Tăng trưởng EPS
-185%
-202.99%
-6%
-51%
14%
1%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-41,210
-8,420
-30,893
4,676
3,115
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
22.94%
21.13%
21.19%
25.11%
27.84%
28.27%
Lợi nhuận hoạt động
5.33%
3.6%
3.43%
7.93%
10.42%
9.79%
Lợi nhuận gộp
-2.39%
-3.07%
3.06%
3.13%
6.75%
6.42%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
-10.29%
-2.16%
-7.58%
1.21%
0.87%
EBITDA
--
42,270
40,295
59,364
64,005
57,640
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
10.56%
10.35%
14.56%
16.63%
16.26%
D&A cho EBITDA
--
27,857
26,919
27,040
23,882
22,911
EBIT
20,795
14,413
13,376
32,324
40,123
34,729
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.33%
3.6%
3.43%
7.93%
10.42%
9.79%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-36.35%
0.15%
17.02%
10.64%
27.91%
24.07%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Denka Company Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Denka Company Limited có tổng tài sản là $655,524, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-12,300
Tỷ lệ tài chính chính của DENKF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Denka Company Limited là 1.82, tỷ suất lợi nhuận ròng là -3.07, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $4,644.54.
Doanh thu của Denka Company Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Denka Company Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Polymer Solutions, với doanh thu 135,365,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Denka Company Limited, với doanh thu 221,661,000,000.
Denka Company Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Denka Company Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-12,300
Denka Company Limited có nợ không?
có, Denka Company Limited có nợ là 359,342
Denka Company Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Denka Company Limited có tổng cộng 86.17 cổ phiếu đang lưu hành