| Doanh thu | 22 | 39 | 19 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 16% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 15 | 27 | 13 |
| Lợi nhuận gộp | 7 | 11 | 5 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 4 | 8 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 4 | 8 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 2 | 2 | 2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 0% | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 3.76 | 3.25 | 3.14 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 20% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | 0.61 | 0.79 | 0.73 |
| Tăng trưởng EPS | -16% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 31.81% | 28.2% | 26.31% |
| Lợi nhuận hoạt động | 9.09% | 5.12% | 10.52% |
| Lợi nhuận gộp | 9.09% | 5.12% | 10.52% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -- |
| EBITDA | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- |
| EBIT | 2 | 2 | 2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 9.09% | 5.12% | 10.52% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% |