Delimobil Holding SA provides shared mobility in Russia. The company operates under two principal business lines, namely free-floating car sharing under the brand name, Delimobil and car subscription for long-term rentals under the brand name, Anytime Prime. The firm car sharing fleet consist of approximately 18,000 vehicles across 11 cities in Russia and Anytime Prime's long-term car rental fleet consists of approximately 600 vehicles. Delimobil's car sharing fleet is composed of economy class vehicles, including VW Polo, Fiat, Hyundai Solaris, Renault Kaptur and Kia Rio.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
161,560
150,910
134,269
130,135
118,384
121,712
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
12%
3%
10%
-3%
-23%
Chi phí doanh thu
76,766
72,281
64,807
62,956
59,293
66,691
Lợi nhuận gộp
84,794
78,629
69,462
67,179
59,091
55,021
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
76,080
69,323
61,804
59,943
56,308
59,955
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
76,081
70,645
62,722
60,817
57,408
61,634
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
59
276
104
169
388
1,250
Lợi nhuận trước thuế
7,436
7,082
7,155
6,548
1,759
-7,519
Chi phí thuế thu nhập
1,522
2,800
2,278
2,206
1,026
-1,001
Lợi nhuận ròng
5,915
4,282
4,876
4,341
732
-7,197
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
4%
-12%
12%
493%
-110%
-304%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
27.62
27.6
27.79
28.49
28.49
28.47
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-1%
-2%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
214.16
155.11
175.4
152.34
25.68
-252.72
Tăng trưởng EPS
4%
-12%
15%
493%
-110%
-304%
Lưu thông tiền mặt tự do
-4,241
1,414
3,262
9,097
5,965
-6,761
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
52.48%
52.1%
51.73%
51.62%
49.91%
45.2%
Lợi nhuận hoạt động
5.39%
5.29%
5.01%
4.88%
1.42%
-5.43%
Lợi nhuận gộp
3.66%
2.83%
3.63%
3.33%
0.61%
-5.91%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-2.62%
0.93%
2.42%
6.99%
5.03%
-5.55%
EBITDA
11,549
9,799
8,100
7,610
3,127
-4,546
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.14%
6.49%
6.03%
5.84%
2.64%
-3.73%
D&A cho EBITDA
2,836
1,815
1,360
1,248
1,444
2,067
EBIT
8,713
7,984
6,740
6,362
1,683
-6,613
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.39%
5.29%
5.01%
4.88%
1.42%
-5.43%
Tỷ suất thuế hiệu quả
20.46%
39.53%
31.83%
33.68%
58.32%
13.31%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Delimobil Holding SA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), United Arrows Ltd có tổng tài sản là $70,142, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $4,282
Tỷ lệ tài chính chính của DMOB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của United Arrows Ltd là 2.17, tỷ suất lợi nhuận ròng là 2.83, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $5,466.86.
Doanh thu của Delimobil Holding SA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
United Arrows Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Women's, với doanh thu 71,383,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho United Arrows Ltd, với doanh thu 150,910,000,000.
Delimobil Holding SA có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, United Arrows Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $4,282
Delimobil Holding SA có nợ không?
có, United Arrows Ltd có nợ là 32,321
Delimobil Holding SA có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
United Arrows Ltd có tổng cộng 27.6 cổ phiếu đang lưu hành