| Doanh thu | 15 | 10 | 5 | 7 | 2 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | 43% | 150% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 11 | 7 | 3 | 4 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 10 | 10 | 0 | 1 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 0 | 0 | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 11 | 11 | 0 | 1 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -7 | -8 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -7 | -8 | 0 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -900% | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 1.03 | 1.03 | 1.09 | 1.09 | 17.5 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -6% | -94% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -7.48 | -8.36 | 0.82 | 1 | 0.03 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -934% | 1,989.99% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -1 | -1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 20% | 20% | 20% | 42.85% | 50% |
| Lợi nhuận hoạt động | -46.66% | -80% | 20% | 14.28% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -46.66% | -80% | 0% | 14.28% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -6.66% | -10% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -7 | -8 | 1 | 1 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -46.66% | -80% | 20% | 14.28% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -7 | -8 | 1 | 1 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -46.66% | -80% | 20% | 14.28% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |