Dah Sing Financial Holdings Ltd. engages in the provision of banking, insurance, and financial related services. Along with subsidiaries, the Company operates its business through six segments: the Personal Banking segment, the Commercial Banking segment, the Overseas Banking segment, the Treasury segment, the Insurance Business segment, and the Others segment. The Personal Banking segment is engaged in the acceptance of deposits from individual customers and the extension of residential mortgage lending, personal loans, overdraft, vehicle financing and credit card services, and the provision of insurance sales and investment services. The Commercial Banking segment is engaged in the acceptance of deposits from and the advance of loans and working capital finance, as well as the provision of trade financing.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
2,948
2,546
2,355
2,017
2,057
1,885
Chi phí thuế thu nhập
407
345
286
380
322
342
Lợi nhuận ròng
1,966
1,673
1,592
1,224
1,308
1,158
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
10%
5%
30%
-6%
13%
-32%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
320.53
320.26
319.93
319.59
319.6
319.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
-1%
EPS (Làm loãng)
6.13
5.22
4.97
3.83
4.09
3.62
Tăng trưởng EPS
10%
5%
30%
-6%
13%
-31%
Lưu thông tiền mặt tự do
-4,071
-3,691
-2,379
5,413
-2,813
-3,711
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
383
386
359
390
406
394
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
13.8%
13.55%
12.14%
18.83%
15.65%
18.14%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Dah Sing Financial Holdings Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Dah Sing Financial Holdings Ltd có tổng tài sản là $266,523, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,673
Tỷ lệ tài chính chính của DSFGY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Dah Sing Financial Holdings Ltd là 1.14, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Dah Sing Financial Holdings Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Dah Sing Financial Holdings Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Personal Banking, với doanh thu 3,497,616,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Hong Kong and Others là thị trường chính cho Dah Sing Financial Holdings Ltd, với doanh thu 6,757,425,000.
Dah Sing Financial Holdings Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Dah Sing Financial Holdings Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,673
Dah Sing Financial Holdings Ltd có nợ không?
có, Dah Sing Financial Holdings Ltd có nợ là 231,881
Dah Sing Financial Holdings Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Dah Sing Financial Holdings Ltd có tổng cộng 319.57 cổ phiếu đang lưu hành