DNO ASA engages in the exploration, development, and production of international oil and gas. The company is headquartered in Oslo, Oslo and currently employs 1,159 full-time employees. The company is engaged in the acquisition, development and operation of oil and gas properties. The firm holds stakes in onshore and offshore licenses at various stages of exploration, development and production in the Kurdistan region of Iraq, Norway, the United Kingdom, Cote d’Ivoire, Netherlands and Yemen. Norway and the United Kingdom represent nearly 60 percent of the Company’s global production and about 45 percent of its global reserves, with the balance predominantly in the Kurdistan region of Iraq. The firm operates through its head office in Oslo, and a network of offices throughout the MENA region. Its subsidiaries include DNO Yemen AS, DNO UK Ltd, DNO Invest AS, DNO Tunisia AS, DNO Iraq AS, and DNO Mena AS.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,474
1,474
666
667
1,377
1,004
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
121%
121%
0%
-52%
37%
64%
Chi phí doanh thu
875
875
406
364
460
443
Lợi nhuận gộp
598
598
259
302
916
561
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
48
48
23
23
17
16
Nghiên cứu và Phát triển
136
136
88
47
96
132
Chi phí hoạt động
166
166
114
77
119
160
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-63
-62
-12
-67
-33
-22
Lợi nhuận trước thuế
397
397
-13
151
346
220
Chi phí thuế thu nhập
422
422
13
132
-38
16
Lợi nhuận ròng
-46
-46
-27
18
384
203
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
70%
70%
-250%
-95%
89%
-171%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
975
975
975
980.04
986.97
975.43
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-1%
-1%
1%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.04
-0.04
-0.02
0.01
0.39
0.2
Tăng trưởng EPS
73%
72%
-246%
-95%
87%
-171%
Lưu thông tiền mặt tự do
102
102
213
30
756
535
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
40.56%
40.56%
38.88%
45.27%
66.52%
55.87%
Lợi nhuận hoạt động
29.3%
29.3%
21.77%
33.73%
57.8%
39.94%
Lợi nhuận gộp
-3.12%
-3.12%
-4.05%
2.69%
27.88%
20.21%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.91%
6.91%
31.98%
4.49%
54.9%
53.28%
EBITDA
835
835
329
371
1,012
607
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
56.64%
56.64%
49.39%
55.62%
73.49%
60.45%
D&A cho EBITDA
403
403
184
146
216
206
EBIT
432
432
145
225
796
401
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
29.3%
29.3%
21.77%
33.73%
57.8%
39.94%
Tỷ suất thuế hiệu quả
106.29%
106.29%
-100%
87.41%
-10.98%
7.27%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của DNO ASA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), DNO ASA có tổng tài sản là $5,998, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-46
Tỷ lệ tài chính chính của DTNOY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của DNO ASA là 1.28, tỷ suất lợi nhuận ròng là -3.12, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.51.
Doanh thu của DNO ASA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
DNO ASA lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Oil, với doanh thu 5,334,281,387 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North Sea là thị trường chính cho DNO ASA, với doanh thu 4,689,005,413.
DNO ASA có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, DNO ASA có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-46