Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
12/31/2019
Doanh thu
5
5
3
1
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
67%
67%
200%
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3
3
3
2
0
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
-42
-42
3
2
-23
-4
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
52
68
-62
-3
22
-1
Chi phí thuế thu nhập
7
6
-4
-4
--
0
Lợi nhuận ròng
44
62
-58
1
22
-1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-242%
-206.99%
-5,900%
-95%
-2,300%
-97%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
33.45
34.42
33.7
33.12
23.21
22.76
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
2%
2%
43%
2%
33%
EPS (Làm loãng)
1.33
1.8
-1.73
0.04
0.96
-0.06
Tăng trưởng EPS
-243%
-204%
-3,907%
-95%
-1,596%
-97%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
-2
-1
-24
-1
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
960%
940%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
880%
1,240%
-1,933.33%
100%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-40%
-40%
-33.33%
-2,400%
0%
0%
EBITDA
48
47
0
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
960%
940%
0%
--
--
--
D&A cho EBITDA
0
0
0
--
--
--
EBIT
48
47
0
0
23
4
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
960%
940%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
13.46%
8.82%
6.45%
133.33%
--
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$4.41
Giá mở cửa
$6.05
Phạm vi ngày
$4.41 - $6.05
Phạm vi 52 tuần
$2.2 - $6.33
Khối lượng
300
Khối lượng trung bình
2.1K
EPS (TTM)
0.94
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$145.9M
DTSRF là gì?
ETHC.B.NE was created on 2024-06-14 by Purpose. The fund's investment portfolio concentrates primarily on long eth, short cad currency. The fund aims to provide direct exposure to ether while seeking to benefit from the rewards of staking in the Ethereum Network. The fund is expected to appreciate relative to Ether appreciating in value against the Canadian Dollar.