| Doanh thu | 49 | 38 | 0 | 9 | 42 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -10% | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 31 | 21 | 2 | 7 | 26 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 16 | -1 | 1 | 16 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 17 | 12 | 0 | 5 | 13 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 17 | 12 | 0 | 5 | 13 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -60 | -46 | -6 | -7 | -50 | 1 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -12 | -2 | -2 | -7 | -53 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -96% | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 2.41 | 2.41 | 2.4 | 2.4 | 2.39 | 2.39 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 1% | 1% | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -5.18 | -0.92 | -1.17 | -3.08 | -22.17 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -96% | -- | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 7 | 4 | -- | 3 | -4 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 34.69% | 42.1% | 0% | 11.11% | 38.09% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 10.52% | 0% | -33.33% | 7.14% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -24.48% | -5.26% | 0% | -77.77% | -126.19% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 14.28% | 10.52% | -- | 33.33% | -9.52% | 0% |
| EBITDA | 1 | 5 | -- | -3 | 3 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 2.04% | 13.15% | -- | -33.33% | 7.14% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 1 | -- | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 0 | 4 | -1 | -3 | 3 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 10.52% | 0% | -33.33% | 7.14% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | -6% | 0% |