| Doanh thu | 43 | 12 | 10 | 10 | 9 | 10 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 13% | 20% | 11% | 11% | 0% | 25% |
| Chi phí doanh thu | 4 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 38 | 10 | 9 | 10 | 8 | 10 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 13 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 16 | -7 | 11 | 11 | 0 | 20 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 15 | -7 | 11 | 11 | 0 | 20 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -57.99% | -135% | -173% | -65% | -- | 67% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 24.75 | 24.75 | 25.21 | 24.56 | 23.78 | 23.64 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 5% | 5% | 8% | 2% | -4% | -5% |
| EPS (Làm loãng) | 0.63 | -0.3 | 0.44 | 0.46 | 0.03 | 0.86 |
| Tăng trưởng EPS | -57.99% | -135% | -169% | -64% | -352% | 68% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -348 | -143 | -52 | -173 | 20 | -201 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 88.37% | 83.33% | 90% | 100% | 88.88% | 100% |
| Lợi nhuận hoạt động | 55.81% | 50% | 50% | 60% | 44.44% | 70% |
| Lợi nhuận gộp | 34.88% | -58.33% | 110% | 110% | 0% | 200% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -809.3% | -1,191.66% | -520% | -1,730% | 222.22% | -2,010% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 24 | 6 | 5 | 6 | 4 | 7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 55.81% | 50% | 50% | 60% | 44.44% | 70% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |