Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
07/31/2025
07/31/2024
07/31/2023
07/31/2022
07/31/2021
Doanh thu
0
--
--
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2
--
--
2
3
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2
--
--
2
3
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
--
--
0
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-5
--
--
-2
-4
0
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-5
--
--
-2
-4
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
--
--
-50%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
7.22
--
--
7.11
4.12
4.23
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
--
--
72%
-3%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.71
--
--
-0.36
-1
-0.22
Tăng trưởng EPS
-8%
--
--
-63%
346%
56,075%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
0
-1
-1
-3
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
--
--
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
--
--
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
--
--
0%
0%
0%
EBITDA
-2
--
--
-2
-3
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
--
--
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-2
--
--
-2
-3
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
--
--
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$61.49
Giá mở cửa
$63.38
Phạm vi ngày
$62.71 - $63.77
Phạm vi 52 tuần
$36.53 - $76.5
Khối lượng
1.9K
Khối lượng trung bình
7.8K
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
495.3K
EFO là gì?
EFO was created on 2009-06-04 by ProShares. The fund's investment portfolio concentrates primarily on total market equity. The ETF currently has 30.07m in AUM and 2 holdings. EFO provides daily 2x exposure to the MSCI EAFE Index, which represents 85% of the market capitalization of developed markets outside North America.