Elopak ASA provides paper based packaging solutions for liquid food. The company is headquartered in Oslo, Oslo. The company went IPO on 2021-06-17. The firm provides packaging solutions that offer a natural and convenient alternative to plastic bottles and are designed to meet the needs of a low carbon circular economy. Elopak delivers complete and optimized packaging systems designed to minimize the food waste. The firm business is represented in two business segments: Dairy and Juice. Elopak AS is parent company to many subsidiaries, including but not limited to: Elopak B.V., Elopak GmbH, Elopak SpA, Elopak Denmark A/S, Elopak Oy, Elopak Egypt LLC, Elopak UK Ltd and Elopak Systems AG among other. The firm operates worldwide in more than 42 countries.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,205
1,205
1,156
1,132
1,023
855
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
4%
2%
11%
20%
-6%
Chi phí doanh thu
747
747
719
719
681
538
Lợi nhuận gộp
457
457
436
412
342
317
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
211
211
219
203
189
177
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
348
348
334
308
294
266
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
-1
-2
-1
-4
Lợi nhuận trước thuế
85
85
88
84
46
45
Chi phí thuế thu nhập
24
24
27
15
12
15
Lợi nhuận ròng
61
61
60
67
10
33
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
2%
2%
-10%
570%
-70%
-30%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
268.8
268.9
268.98
269.15
269.21
260.78
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
3%
-3%
EPS (Làm loãng)
0.23
0.22
0.22
0.25
0.04
0.11
Tăng trưởng EPS
3%
2%
-12%
535%
-66%
-35%
Lưu thông tiền mặt tự do
85
85
30
114
-18
35
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
37.92%
37.92%
37.71%
36.39%
33.43%
37.07%
Lợi nhuận hoạt động
9.04%
9.04%
8.82%
9.09%
4.69%
5.84%
Lợi nhuận gộp
5.06%
5.06%
5.19%
5.91%
0.97%
3.85%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.05%
7.05%
2.59%
10.07%
-1.75%
4.09%
EBITDA
178
178
168
164
124
106
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
14.77%
14.77%
14.53%
14.48%
12.12%
12.39%
D&A cho EBITDA
69
69
66
61
76
56
EBIT
109
109
102
103
48
50
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.04%
9.04%
8.82%
9.09%
4.69%
5.84%
Tỷ suất thuế hiệu quả
28.23%
28.23%
30.68%
17.85%
26.08%
33.33%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Elopak ASA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Elopak ASA có tổng tài sản là $1,064, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $61
Tỷ lệ tài chính chính của ELPKF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Elopak ASA là 1.46, tỷ suất lợi nhuận ròng là 5.06, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $4.48.
Doanh thu của Elopak ASA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Elopak ASA lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Cartons and Closures, với doanh thu 12,089,426,266 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, EMEA là thị trường chính cho Elopak ASA, với doanh thu 7,051,131,910.
Elopak ASA có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Elopak ASA có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $61
Elopak ASA có nợ không?
có, Elopak ASA có nợ là 725
Elopak ASA có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Elopak ASA có tổng cộng 268.96 cổ phiếu đang lưu hành