Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
04/30/2025
04/30/2024
04/30/2023
04/30/2022
04/30/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3
3
2
1
1
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
3
3
2
1
1
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-3
-3
-2
-1
-2
-3
Chi phí thuế thu nhập
--
1
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-4
-4
-2
-1
-2
-3
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
33%
100%
100%
-50%
-33%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
114.9
105.83
81.19
62.92
30.47
7.98
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
13%
30%
28.99%
107%
281%
52%
EPS (Làm loãng)
-0.03
-0.04
-0.03
-0.02
-0.07
-0.45
Tăng trưởng EPS
14%
21%
28.99%
-66%
-83%
2,059%
Lưu thông tiền mặt tự do
-6
-10
-5
-5
-1
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
-3
-3
-2
-1
-1
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
-33.33%
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của EMP Metals Corp. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của EMPPF là gì?
Doanh thu của EMP Metals Corp. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
EMP Metals Corp. có lợi nhuận không?
EMP Metals Corp. có nợ không?
EMP Metals Corp. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.457
Giá mở cửa
$0.43
Phạm vi ngày
$0.43 - $0.4745
Phạm vi 52 tuần
$0.157 - $0.457
Khối lượng
8.4K
Khối lượng trung bình
2.1K
EPS (TTM)
-0.03
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$54.9M
EMP Metals Corp. là gì?
EMP Metals Corp. engages in the acquisition and exploration of lithium and lithium properties. The company is headquartered in North Vancouver, British Columbia. The company went IPO on 2020-03-02. The firm holds approximately 196,000 net (79,300 hectares) acres of Subsurface Dispositions and strategic wellbores in Southern Saskatchewan. The Tyvan Permit Area, Mansur Permit Area, and Viewfield Permit Area cover an area extending over 40 miles north and 40 miles east of the City of Weyburn. The firm is focused on the exploration and development of its highly prospective lithium brine properties (the Li-Brine Properties). The Li-Brine Properties are held indirectly through Hub City Lithium Corp. (HCL). In the Mansur property region, its first well is 131/08-07-014-11W2 whereby HCL will test the Well for lithium concentrations. The firm also has 101/14-36-008-13 W2M (Second Test Well) and 141/08-03-009-13 W2M (Third Test Well), which are in the Mansur Permit Area of southeast Saskatchewan.