Ener-Core, Inc. engages in the design and manufacture of systems for producing continuous energy from a broad range of sources, including previously unusable ultra-low quality gas. The company is headquartered in Irvine, California. The company went IPO on 2011-12-22. The firm also designs its technologies to provide power generation solutions with reduced air emissions. Its Power Oxidation technology offers an alternative to traditional methods of destroying gaseous pollution, by simultaneously enabling industrial facilities. Its commercial products include Ener-Core Powerstation EC250 (EC250) and Ener-Core Powerstation EC333 (EC333), which combine its Power Oxidizer with an approximately 250 kilowatt (kW)and over 333 kW gas turbine, respectively. The company is also engaged in developing a product, which is called the KG2-3GEF/PO (KG2 with Power Oxidizer (KG2/PO)). The company has over two powerstations in operation at a landfill site in the Netherlands and at the University of California, Irvine.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2017
12/31/2016
12/31/2015
12/31/2014
12/31/2013
Doanh thu
1
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
0
0
0
0
1
0
Lợi nhuận gộp
1
0
0
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2
3
4
5
5
4
Nghiên cứu và Phát triển
1
1
3
3
3
2
Chi phí hoạt động
3
5
7
8
8
7
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
--
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-10
-11
-10
-13
-10
-7
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-10
-11
-10
-13
-10
-7
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-9%
10%
-23%
30%
43%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
4.16
4.01
3.59
2.4
1.7
1.35
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
3%
12%
49%
41%
26%
-53%
EPS (Làm loãng)
-2.56
-2.78
-2.78
-5.44
-6.16
-5.25
Tăng trưởng EPS
-8%
0%
-49%
-12%
17%
114,202%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
-2
-8
-7
-4
-4
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
100%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-200%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-1,000%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-200%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-2
-5
-7
-9
-8
-7
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-200%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-2
-5
-7
-9
-8
-7
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-200%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Ener-Core Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Ener-Core Inc có tổng tài sản là $6, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-11
Tỷ lệ tài chính chính của ENCR là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Ener-Core Inc là 0.37, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Ener-Core Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Ener-Core Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Drilling, với doanh thu 182,873,488 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Africa là thị trường chính cho Ener-Core Inc, với doanh thu 234,544,612.
Ener-Core Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Ener-Core Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-11
Ener-Core Inc có nợ không?
có, Ener-Core Inc có nợ là 16
Ener-Core Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Ener-Core Inc có tổng cộng 4.08 cổ phiếu đang lưu hành