en, Inc. engages in the recruiting business providing online recruitment services. The company is headquartered in Shinjuku, Tokyo-To and currently employs 3,430 full-time employees. The company went IPO on 2001-06-15. The firm provides recruitment and job-seeking information services using the internet. The company operates employment information websites such as engage, en Tenshoku, Middle Tenshoku, AMBI, en Haken, en Baito, en Agent, and iroots. The firm provides various services to support companies' human resources, as well as consulting services for human resources systems and evaluation systems. The company provides information technology (IT) staffing services, recruitment management systems, and business management systems. The company also operates other recruitment and job-seeking information websites such as en world, Vietnam Works, Navigos Search, and New Era India.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
60,979
65,678
67,661
67,716
54,544
42,725
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-8%
-3%
0%
24%
28%
-25%
Chi phí doanh thu
10,530
13,240
13,705
16,253
11,501
8,566
Lợi nhuận gộp
50,449
52,438
53,956
51,463
43,043
34,159
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
45,231
46,545
48,794
47,213
33,409
26,387
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
45,230
46,546
48,795
47,214
33,410
26,388
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-73
-340
-58
-209
19
27
Lợi nhuận trước thuế
5,155
10,982
5,919
3,813
9,976
5,813
Chi phí thuế thu nhập
1,475
3,350
1,670
1,353
3,275
2,261
Lợi nhuận ròng
3,676
7,628
4,196
2,695
6,628
3,502
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-55%
82%
56%
-59%
89%
-51%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
39.86
41.61
41.74
44.74
44.97
44.92
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-5%
0%
-7%
-1%
0%
-2%
EPS (Làm loãng)
92.2
183.31
100.51
60.23
147.37
77.95
Tăng trưởng EPS
-53%
82%
67%
-59%
89%
-50%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
4,303
2,468
1,627
9,351
3,524
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
82.73%
79.84%
79.74%
75.99%
78.91%
79.95%
Lợi nhuận hoạt động
8.55%
8.97%
7.62%
6.27%
17.66%
18.18%
Lợi nhuận gộp
6.02%
11.61%
6.2%
3.97%
12.15%
8.19%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
6.55%
3.64%
2.4%
17.14%
8.24%
EBITDA
--
9,079
7,914
6,525
11,687
9,901
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
13.82%
11.69%
9.63%
21.42%
23.17%
D&A cho EBITDA
--
3,187
2,753
2,276
2,054
2,130
EBIT
5,219
5,892
5,161
4,249
9,633
7,771
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.55%
8.97%
7.62%
6.27%
17.66%
18.18%
Tỷ suất thuế hiệu quả
28.61%
30.5%
28.21%
35.48%
32.82%
38.89%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của en Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), en Inc có tổng tài sản là $56,942, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $7,628
Tỷ lệ tài chính chính của ENJPY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của en Inc là 2.94, tỷ suất lợi nhuận ròng là 11.61, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1,578.36.
Doanh thu của en Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
en Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Domestic Job Site, với doanh thu 25,000,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho en Inc, với doanh thu 55,614,000,000.
en Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, en Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $7,628