Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
762
762
897
681
527
266
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-15%
-15%
32%
28.99%
98%
1%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
136
133
132
88
62
39
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
569
569
493
355
227
161
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-77
-42
-10
-15
-4
Lợi nhuận trước thuế
-107
-107
194
253
235
71
Chi phí thuế thu nhập
-357
-357
-143
-4
0
-7
Lợi nhuận ròng
250
250
337
258
236
79
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-26%
-26%
31%
9%
199%
3%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
554.4
552.24
551.24
549.29
564.14
493.72
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
0%
0%
-3%
14%
3%
EPS (Làm loãng)
0.45
0.45
0.61
0.47
0.41
0.16
Tăng trưởng EPS
-26%
-26%
30%
12%
161%
-1%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2,314
-2,314
-1,100
-1,783
-850
-1,096
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
25.19%
25.19%
45.03%
47.87%
56.92%
39.47%
Lợi nhuận gộp
32.8%
32.8%
37.56%
37.88%
44.78%
29.69%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-303.67%
-303.67%
-122.63%
-261.82%
-161.29%
-412.03%
EBITDA
454
454
598
495
405
186
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
59.58%
59.58%
66.66%
72.68%
76.85%
69.92%
D&A cho EBITDA
262
262
194
169
105
81
EBIT
192
192
404
326
300
105
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
25.19%
25.19%
45.03%
47.87%
56.92%
39.47%
Tỷ suất thuế hiệu quả
333.64%
333.64%
-73.71%
-1.58%
0%
-9.85%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Energix Renewable Energies Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Energix Renewable Energies Ltd có tổng tài sản là $13,207, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $250
Tỷ lệ tài chính chính của ENREF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Energix Renewable Energies Ltd là 1.24, tỷ suất lợi nhuận ròng là 32.8, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.37.
Doanh thu của Energix Renewable Energies Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Energix Renewable Energies Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Wind Energy, với doanh thu 482,514,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Poland là thị trường chính cho Energix Renewable Energies Ltd, với doanh thu 482,514,000.
Energix Renewable Energies Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Energix Renewable Energies Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $250
Energix Renewable Energies Ltd có nợ không?
có, Energix Renewable Energies Ltd có nợ là 10,611
Energix Renewable Energies Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Energix Renewable Energies Ltd có tổng cộng 577.56 cổ phiếu đang lưu hành